viciée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "vicié"):
- Bị hư hỏng, bị làm hỏng: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó đã bị biến chất, ô nhiễm hoặc không còn nguyên vẹn, tinh khiết như ban đầu.
- Sai lầm, có tì vết: Dùng để mô tả một lập luận, quy trình hoặc thứ gì đó có lỗi cơ bản, không hợp lệ hoặc không đúng đắn.
- Thoái hóa, suy đồi: Có thể ám chỉ một tình trạng đạo đức hoặc xã hội đã trở nên xấu đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'atmosphère dans la pièce était viciée par la fumée. (Bầu không khí trong phòng đã bị làm hỏng/ô nhiễm bởi khói thuốc.)
- Son raisonnement est vicié dès le départ. (Lập luận của anh ta đã sai lầm/ có tì vết ngay từ đầu.)
- Une décision viciée par un conflit d'intérêts. (Một quyết định bị hư hỏng/ không hợp lệ vì xung đột lợi ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"procédure viciée": thủ tục có sai sót, thủ tục không hợp lệ.
- Le contrat a été annulé en raison d'une procédure viciée. (Hợp đồng đã bị hủy bỏ vì một thủ tục có sai sót.)
"volonté viciée": ý chí không tự do, ý chí bị ảnh hưởng xấu.
- Le testament pourrait être contesté pour volonté viciée. (Di chúc có thể bị tranh chấp vì ý chí không tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Vicié (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa, là dạng giống đực của "viciée".
- Vicier (động từ): Làm hư hỏng, làm biến chất.
- La pollution vicie l'air que nous respirons. (Ô nhiễm làm hư hỏng bầu không khí chúng ta hít thở.)
- Vice (danh từ): Tật xấu, khuyết điểm, khiếm khuyết.
- C'est un vice de fabrication. (Đó là một khuyết điểm trong sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Corrompu(e): bị thối nát, bị hư hỏng (thường về đạo đức hoặc vật chất).
- Altéré(e): bị biến đổi, bị làm giảm chất lượng.
- Faussé(e): bị bóp méo, bị làm sai lệch.
- Défectueux / défectueuse: có khuyết tật, không hoàn hảo.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être vicié à la base: bị hỏng/sai từ gốc rễ.
- Cette analyse est viciée à la base. (Phân tích này sai từ gốc rễ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Cách dùng chủ yếu mang tính mô tả trực tiếp.)