fiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cọc, sào, chốt: Một thanh hoặc vật nhọn, thường bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để cắm, đóng hoặc đánh dấu.
- Phích (cắm điện): Trong lĩnh vực điện học, chỉ bộ phận có chân kim loại của một thiết bị, dùng để cắm vào ổ điện.
- Phiếu, thẻ: Một mảnh giấy hoặc bìa cứng nhỏ dùng để ghi chép, lưu trữ hoặc phân loại thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Planter une fiche dans le sol. (Cắm một cái cọc xuống đất.)
- La fiche de l'appareil est endommagée. (Phích cắm của thiết bị bị hỏng.)
- Remplir une fiche d'inscription. (Điền vào một phiếu đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bien/mal fichu" (thông tục): Có tình trạng sức khỏe tốt/xấu.
- Il a l'air bien fichu aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy trông có vẻ khỏe mạnh.)
"Fiche-moi la paix !" (thông tục): Cụm từ dùng để yêu cầu ai đó hãy để mình yên, đừng làm phiền.
- Fiche-moi la paix, j'essaie de me concentrer ! (Để tôi yên, tôi đang cố gắng tập trung đây!)
Biến thể và từ liên quan
- Ficher (động từ): Cắm, đóng (cọc); (thông tục) làm, thực hiện; ném, đặt.
- Fichier (danh từ giống đực): Tập tin, hồ sơ.
- Fiche technique (cụm danh từ): Phiếu kỹ thuật, bảng thông số kỹ thuật.
- Fiche de paie (cụm danh từ): Phiếu lương.
- Fiche signalétique (cụm danh từ): Phiếu lý lịch, thông tin cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Cheville (danh từ giống cái): Chốt, đinh gỗ.
- Prise (danh từ giống cái): Phích cắm (điện).
- Formulaire (danh từ giống đực): Mẫu đơn, phiếu.
- Carte (danh từ giống cái): Thẻ.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Ficher quelque chose/quelqu'un quelque part (thông tục): Ném, đặt cái gì/ai đó đi đâu.
- Il a fiché ses clés sur la table. (Anh ta ném chùm chìa khóa lên bàn.)
Se ficher de quelqu'un/quelque chose (thông tục): Coi thường, chế nhạo ai đó/cái gì.
- Il se fiche complètement de l'opinion des autres. (Anh ta hoàn toàn coi thường ý kiến của người khác.)
Thành ngữ liên quan
Avoir quelqu'un fichu dans sa poche (thông tục): Hoàn toàn kiểm soát được ai đó.
- Le manager a son équipe fichue dans sa poche. (Người quản lý hoàn toàn kiểm soát được đội của mình.)
Fiche le camp ! (thông tục): Biến đi!, Cút đi! (mệnh lệnh rất thô lỗ).
- Fiche le camp d'ici ! (Cút khỏi đây ngay!)
danh từ giống cái
- cọc, sào, chốt
- Fiche d'arpenteursào đo đạc
- (điện học) phích
- phiếu
- Fiche de bibliothèquephiếu thư viện
- (đánh bài) (đánh cờ) thẻ (thẻ tiền)