flat
/flæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực):
- Bị bệnh tằm bủng: Dùng để mô tả con tằm bị bệnh, có dấu hiệu suy yếu, không khỏe mạnh, thường liên quan đến các bệnh của tằm trong nghề nuôi tằm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vers à soie sont devenus flats après avoir mangé les feuilles contaminées. (Những con tằm đã trở nên bị bệnh tằm bủng sau khi ăn những chiếc lá bị nhiễm bệnh.)
- L'éleveur a dû isoler les cocons flats pour protéger les autres. (Người nuôi tằm đã phải cách ly những cái kén bị bệnh tằm bủng để bảo vệ những con khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ver à soie flat": con tằm bị bệnh tằm bủng.
- La présence d'un ver à soie flat peut ruiner toute une récolte de cocons. (Sự xuất hiện của một con tằm bị bệnh tằm bủng có thể hủy hoại cả một vụ thu hoạch kén.)
Biến thể và từ gần giống
- Flaterie (danh từ giống cái): tình trạng bị bệnh tằm bủng.
- La flaterie est une maladie redoutée des sériciculteurs. (Bệnh tằm bủng là một căn bệnh đáng sợ đối với những người nuôi tằm.)
Từ đồng nghĩa
- Malade (tính từ): ốm, bệnh (nghĩa chung, không đặc thù cho tằm).
- Affaibli (tính từ): suy yếu.
Lưu ý
- Từ "flat" này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi tằm (sériciculture). Nó không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn từ "flat" (tính từ, giống đực) này với từ "flat" trong tiếng Anh (có nghĩa là căn hộ, bằng phẳng).
tính từ giống đực
- bị bệnh tằm bủng