flette

Học thuật
Thân thiện
flette

Une flette transporte du bois le long de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyền đáy bằng (đi kèm sà lan): Một loại thuyền nhỏ đáy phẳng, thường được sử dụng để kèm theo hoặc hỗ trợ cho một sà lan lớn hơn trong các hoạt động trên sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La flette était utilisée pour transporter le matériel depuis la berge. (Chiếc thuyền đáy bằng được dùng để chở vật liệu từ bờ sông.)
    • Les mariniers attachaient souvent une flette à leur péniche. (Những người lái sà lan thường buộc một chiếc thuyền đáy bằng vào sà lan của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "flette" được ghi nhậnmột từ () hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật cổ mô tả về giao thông đường thủy.
Biến thể từ gần giống
  • Fleuter (động từ, cổ): Điều khiển một con thuyền nhỏ.
  • Bachot (danh từ giống đực): Một loại thuyền nhỏ, đáy bằng khác, thường dùng để qua sông.
  • Péniche (danh từ giống cái): Sà lan, loại thuyền lớn hơn "flette" thường đi kèm.
Từ đồng nghĩa
  • Barque à fond plat: Thuyền đáy bằng (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
  • Canot de service: Thuyền phục vụ, thuyền công vụ (dùng trong bối cảnh chung).
Lưu ý
  • Do đâymột từ cổ chuyên ngành, không các cụm động từ () hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "flette".
flette

Une flette transporte du bois le long de la rivière.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) thuyền đáy bằng (đi kèm sà lan)