falot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lu mờ, tầm thường, không có gì nổi bật: Dùng để miêu tả một người, một nhân vật hoặc một sự vật thiếu cá tính, thiếu sự thú vị hoặc tầm quan trọng, dễ bị lãng quên.
- Kỳ cục, lố bịch: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ điều gì đó kỳ quặc, lố bịch một cách buồn cười.
Danh từ giống đực:
- Đèn lồng: Một loại đèn có vỏ bọc, thường dùng để chiếu sáng hoặc trang trí.
- Hội đồng quân pháp, tòa án quân sự: (Tiếng lóng, biệt ngữ) Một thuật ngữ cũ trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est un homme falot, sans grande personnalité. (Đó là một người đàn ông lu mờ, không có cá tính gì nổi bật.)
- L'histoire était intéressante, mais les personnages étaient un peu falots. (Câu chuyện thì thú vị, nhưng các nhân vật lại hơi tầm thường.)
- Il portait un costume falot pour la soirée. (Anh ta mặc một bộ đồ kỳ cục cho buổi dạ tiệc.)
Danh từ giống đực:
- Il a accroché un vieux falot à l'entrée de la grange. (Anh ấy treo một chiếc đèn lồng cũ ở lối vào nhà kho.)
- Le soldat fut traduit devant le falot. (Người lính bị đưa ra trước hội đồng quân pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une existence falote": một cuộc sống tẻ nhạt, không có gì đáng chú ý.
- Il menait une existence falote en province. (Ông ấy sống một cuộc đời tẻ nhạt ở tỉnh lẻ.)
"Air falot": vẻ ngoài lu mờ, vô hồn.
- Malgré ses beaux vêtements, il avait un air falot. (Dù mặc quần áo đẹp, anh ta vẫn có vẻ ngoài lu mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Falotement (phó từ): một cách lu mờ, tầm thường.
- Il répondit falotement aux questions. (Anh ta trả lời các câu hỏi một cách tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa lu mờ):
- Insignifiant: không quan trọng, tầm thường.
- Terne: nhạt nhẽo, không sáng.
- Effacé: mờ nhạt, lu mờ.
- Tính từ (nghĩa kỳ cục):
- Bizarre: kỳ lạ.
- Grotesque: kỳ cục, lố bịch.
- Danh từ (nghĩa đèn lồng):
- Lanterne: đèn lồng, đèn.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Remarquable: đáng chú ý.
- Éclatant: rực rỡ, lừng lẫy.
- Charismatique: có sức thu hút, có uy tín.
tính từ
- lu mờ
- Personnage falotnhân vật lu mờ
danh từ giống đực
- đèn lồng
- (tiếng lóng, biệt ngữ) hội đồng quân pháp, tòa án quân sự