falot

Học thuật
Thân thiện
falot

Un falot éclaire le chemin d'un promeneur nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lu mờ, tầm thường, không nổi bật: Dùng để miêu tả một người, một nhân vật hoặc một sự vật thiếu cá tính, thiếu sự thú vị hoặc tầm quan trọng, dễ bị lãng quên.
    • Kỳ cục, lố bịch: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ điều đó kỳ quặc, lố bịch một cách buồn cười.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đèn lồng: Một loại đèn vỏ bọc, thường dùng để chiếu sáng hoặc trang trí.
    • Hội đồng quân pháp, tòa án quân sự: (Tiếng lóng, biệt ngữ) Một thuật ngữ trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est un homme falot, sans grande personnalité. (Đómột người đàn ông lu mờ, không cá tính nổi bật.)
    • L'histoire était intéressante, mais les personnages étaient un peu falots. (Câu chuyện thì thú vị, nhưng các nhân vật lại hơi tầm thường.)
    • Il portait un costume falot pour la soirée. (Anh ta mặc một bộ đồ kỳ cục cho buổi dạ tiệc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a accroché un vieux falot à l'entrée de la grange. (Anh ấy treo một chiếc đèn lồng lối vào nhà kho.)
    • Le soldat fut traduit devant le falot. (Người lính bị đưa ra trước hội đồng quân pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une existence falote": một cuộc sống tẻ nhạt, không đáng chú ý.

    • Il menait une existence falote en province. (Ông ấy sống một cuộc đời tẻ nhạttỉnh lẻ.)
  • "Air falot": vẻ ngoài lu mờ, hồn.

    • Malgré ses beaux vêtements, il avait un air falot. ( mặc quần áo đẹp, anh ta vẫnvẻ ngoài lu mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Falotement (phó từ): một cách lu mờ, tầm thường.
    • Il répondit falotement aux questions. (Anh ta trả lời các câu hỏi một cách tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa lu mờ):
    • Insignifiant: không quan trọng, tầm thường.
    • Terne: nhạt nhẽo, không sáng.
    • Effacé: mờ nhạt, lu mờ.
  • Tính từ (nghĩa kỳ cục):
    • Bizarre: kỳ lạ.
    • Grotesque: kỳ cục, lố bịch.
  • Danh từ (nghĩa đèn lồng):
    • Lanterne: đèn lồng, đèn.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Remarquable: đáng chú ý.
    • Éclatant: rực rỡ, lừng lẫy.
    • Charismatique: sức thu hút, uy tín.
falot

Un falot éclaire le chemin d'un promeneur nocturne.

tính từ
  1. lu mờ
    • Personnage falot
      nhân vật lu mờ
danh từ giống đực
  1. đèn lồng
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) hội đồng quân pháp, tòa án quân sự

Từ có nhắc đến "falot"