fiscally
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt tài chính, liên quan đến ngân sách – "fiscally" mô tả hành động hoặc tình huống liên quan đến tiền bạc, ngân sách hoặc quản lý tài chính, đặc biệt là của chính phủ hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty có trách nhiệm về mặt tài chính, luôn duy trì ngân sách cân bằng.)
- (Các chính sách bảo thủ về tài chính của chính phủ đã giảm nợ quốc gia.)
- (Cô ấy đã đưa ra quyết định đúng đắn về tài chính khi đầu tư vào danh mục đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fiscally irresponsible": thiếu trách nhiệm về tài chính, chi tiêu bừa bãi.
- The mayor was criticized for being fiscally irresponsible after overspending on unnecessary projects. (Thị trưởng bị chỉ trích vì thiếu trách nhiệm về tài chính sau khi chi tiêu quá mức cho các dự án không cần thiết.)
"fiscally prudent": thận trọng về tài chính.
- A fiscally prudent household always saves for emergencies. (Một hộ gia đình thận trọng về tài chính luôn tiết kiệm cho các tình huống khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Fiscal (tính từ): thuộc về tài chính, ngân sách.
- The fiscal year ends in December. (Năm tài chính kết thúc vào tháng 12.)
Fiscal policy (danh từ): chính sách tài chính.
- The government adjusted fiscal policy to stimulate the economy. (Chính phủ đã điều chỉnh chính sách tài chính để kích thích nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
Financially: về mặt tài chính.
- The project is financially viable. (Dự án khả thi về mặt tài chính.)
Monetarily: về mặt tiền tệ.
- The company is monetarily stable. (Công ty ổn định về mặt tiền tệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "fiscally".
Thành ngữ liên quan
"Fiscally fit": khỏe mạnh về tài chính, không nợ nần.
- After paying off all debts, she felt fiscally fit. (Sau khi trả hết nợ, cô ấy cảm thấy khỏe mạnh về tài chính.)
"Fiscally tight": thắt chặt chi tiêu tài chính.
- During the recession, the government adopted a fiscally tight approach. (Trong thời kỳ suy thoái, chính phủ đã áp dụng cách tiếp cận thắt chặt chi tiêu tài chính.)