vascula

/'væskjuləm/
Học thuật
Thân thiện
vascula

The botanist carefully placed the rare wildflower inside her metal vascula to keep it fresh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp sưu tập, hộp tiêu bản: Một loại hộp nhỏ, thường làm bằng kim loại, được các nhà thực vật học sử dụng để bảo quản mang theo các mẫu cây khi đi thực địa.
    • Mạch máu nhỏ: Trong giải phẫu học, từ này chỉ các ống dẫn nhỏ, đặc biệt mạch máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The botanist carefully placed the delicate flower specimen into his vascula. (Nhà thực vật học cẩn thận đặt mẫu hoa mỏng manh vào hộp tiêu bản của ông ấy.)
    • The study focused on the smallest vascula in the circulatory system. (Nghiên cứu tập trung vào những mạch máu nhỏ nhất trong hệ tuần hoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vascula" dạng số nhiều của danh từ Latin "vasculum". Trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật chuyên ngành thực vật học hoặc giải phẫu học lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Vasculum (n): Dạng số ít của "vascula".
  • Vascular (adj): (Thuộc về) mạch máu, hệ thống ống dẫn.
    • The plant's vascular system transports water and nutrients. (Hệ thống mạch dẫn của cây vận chuyển nước chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Specimen box (n): Hộp đựng mẫu vật (nghĩa thực vật học).
  • Small vessel (n): Mạch nhỏ (nghĩa giải phẫu học).
vascula

The botanist carefully placed the rare wildflower inside her metal vascula to keep it fresh.

danh từ, số nhiều vascula
  1. hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học)
  2. (giải phẫu) mạch máu nhỏ