physically

physically

It is physically impossible to lift a car with one hand.

Định nghĩa

Phó từ: - Theo cách vật , về mặt vật : "physically" mô tả một hành động, trạng thái, hoặc hiện tượng liên quan đến các quy luật hoặc đặc tính của thế giới vật chất, cơ thể con người, hoặc các hiện tượng tự nhiên, trái ngược với tinh thần, tâm lý, hoặc trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Về mặt vật , con người không thể bay nếu không sự trợ giúp.)
  • ( ấy cảm thấy kiệt sức về mặt thể chất sau khi chạy marathon.)
  • (Hai tòa nhà được kết nối về mặt vật bằng một cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "physically present": có mặt về mặt thể xác, hiện diện thực tế.
    • Even though he was physically present, his mind was elsewhere. (Mặc dù anh ấy có mặt về mặt thể xác, tâm trí anh ấy lạinơi khác.)
  • "physically challenged": khuyết tật về thể chất (cách nói lịch sự).
    • The school has facilities for physically challenged students. (Trường cơ sở vật chất cho học sinh khuyết tật về thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (tính từ): thuộc về vật , thể chất.
    • He enjoys physical activities like hiking and swimming. (Anh ấy thích các hoạt động thể chất như đi bộ đường dài bơi lội.)
  • Physique (danh từ): thể hình, thể chất.
    • She has a strong physique from years of training. ( ấy một thể hình mạnh mẽ nhờ nhiều năm tập luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Materially: về mặt vật chất.
    • The two substances are materially different. (Hai chất này khác nhau về mặt vật chất.)
  • Corporeally: về mặt thể xác.
    • The ghost could not interact corporeally with the living. (Con ma không thể tương tác về mặt thể xác với người sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "physically", nhưng thường kết hợp với động từ như "to be physically active" (hoạt động thể chất), "to be physically fit" (có thể lực tốt).
Thành ngữ liên quan
  • "Physically impossible": không thể xảy ra theo quy luật vật .
    • It is physically impossible to be in two places at once. (Về mặt vật , không thểhai nơi cùng một lúc.)
  • "Physically sick": ốm về thể xác, buồn nôn.
    • The smell made him feel physically sick. (Mùi đó khiến anh ấy cảm thấy buồn nôn về thể xác.)