fixate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố định, tập trung (vào một điểm): "Fixate" có nghĩa nhìn chằm chằm hoặc tập trung sự chú ý vào một điểm duy nhất, thường một cách cứng nhắc hoặc không thay đổi.
    • Làm cho cố định, ổn định: "Fixate" cũng có thể chỉ hành động làm cho một vật trở nên cố định hoặc ổn định tại một vị trí.
    • Ám ảnh, chú tâm thái quá: Trong tâm lý học, "fixate" mô tả sự chú ý độc quyền ám ảnh vào một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó.
    • Gắn bó (về mặt tâm lý): "Fixate" còn được dùng để chỉ sự gắn bó một cách bệnh hoặc không lành mạnh với một người hoặc vật.
dụ sử dụng
  • Cố định, tập trung (vào một điểm):

    • Her eyes fixated on a point on the horizon. (Đôi mắt ấy cố định vào một điểm trên đường chân trời.)
  • Làm cho cố định, ổn định:

    • Let's fixate the picture to the frame. (Hãy cố định bức tranh vào khung.)
  • Ám ảnh, chú tâm thái quá:

    • The media are fixating on Princess Diana's death. (Truyền thông đang ám ảnh về cái chết của Công nương Diana.)
  • Gắn bó (về mặt tâm lý):

    • He fixates on his mother, even at the age of 40. (Anh ta gắn bó với mẹ mình, ngay cảtuổi 40.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fixate on": Tập trung hoặc ám ảnh vào một điều đó.

    • He tends to fixate on small details. (Anh ta xu hướng ám ảnh về những chi tiết nhỏ.)
  • "Become fixated": Trở nên bị ám ảnh hoặc cố định vào một thứ đó.

    • She became fixated on the idea of moving abroad. ( ấy trở nên ám ảnh với ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixation (Danh từ): Sự cố định, sự ám ảnh.

    • His fixation on perfectionism can be exhausting. (Sự ám ảnh của anh ta về chủ nghĩa hoàn hảo có thể gây kiệt sức.)
  • Fixated (Tính từ): Bị cố định, bị ám ảnh.

    • She is fixated on the idea of success. ( ấy bị ám ảnh bởi ý tưởng về thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Focus: Tập trung.
  • Obsess: Ám ảnh.
  • Concentrate: Tập trung chú ý.
  • Fix: Cố định (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fixate on: Tập trung hoặc ám ảnh vào.
    • She fixates on her mistakes. ( ấy ám ảnh về những sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Fixated on something: Bị ám ảnh bởi một điều đó.
    • He is fixated on winning the competition. (Anh ta bị ám ảnh bởi việc giành chiến thắng trong cuộc thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fixate
Her eyes fixated on the distant lighthouse.