flétri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Héo: Trạng thái của thực vật (như hoa, lá) khi bị mất nước, khô và rũ xuống, không còn tươi tắn.
- Nhăn nheo, héo hon: Dùng để miêu tả làn da hoặc vẻ ngoài của con người khi có nhiều nếp nhăn, trông già nua hoặc thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- (Lá héo)
- (Hoa héo)
- (Da nhăn nheo)
- (Gương mặt héo hon vì tuổi tác)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng để miêu tả một tâm hồn, hy vọng hoặc vẻ đẹp đã bị tổn thương, tàn phai.
- Un espoir flétri (Một niềm hy vọng tàn phai)
- Une beauté flétrie (Một vẻ đẹp phai tàn)
Biến thể và từ gần giống
- Flétrir (Động từ): Làm cho héo, làm nhăn nheo; (nghĩa bóng) làm tổn thương, làm ô danh.
- Le soleil flétrit les fleurs. (Mặt trời làm héo hoa.)
- Flétrir la réputation de quelqu'un. (Làm tổn hại thanh danh của ai đó.)
- Flétrissure (Danh từ): Vết héo, chỗ nhăn; (nghĩa bóng) vết nhơ, điều tổn hại.
- Une flétrissure sur une feuille. (Một vết héo trên chiếc lá.)
- Une flétrissure à l'honneur. (Một vết nhơ đối với danh dự.)
Từ đồng nghĩa
- Héo: Fané, desséché, sec.
- Nhăn nheo: Ridé, fripé.
Từ trái nghĩa
- Héo: Frais, vigoureux.
- Nhăn nheo: Lisse, tendu.
tính từ
- héo
- Feuilles flétrieslá héo
- nhăn nheo, héo hon
- Peau flétrieda nhăn nheo