flashy

/'flæʃi/
tính từ
  1. hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ
    • flashy jewelry
      đồ kim hoàn hào nhoáng
  2. thích chưng diện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flashy"

flashy
He wore a flashy gold watch to the party.