flashy

/'flæʃi/
Học thuật
Thân thiện
flashy

He wore a flashy gold watch to the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ: Chỉ cái đó được thiết kế hoặc trang trí để thu hút sự chú ý một cách lộ liễu, thường theo cách thiếu tinh tế có vẻ rẻ tiền.
    • Thích chưng diện, phô trương: Chỉ người xu hướng thích thể hiện, khoe khoang sự giàu có hoặc phong cách qua trang phục, đồ dùng sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He drives a flashy red sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao màu đỏ loè loẹt.)
    • She avoids wearing flashy jewelry to formal events. ( ấy tránh đeo đồ kim hoàn hào nhoáng đến các sự kiện trang trọng.)
    • The website's design is too flashy with all those blinking lights. (Thiết kế trang web quá sặc sỡ với tất cả những ánh đèn nhấp nháy đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flashy lifestyle": lối sống phô trương, hào nhoáng.
    • The celebrity is known for his flashy lifestyle. (Người nổi tiếng đó được biết đến với lối sống phô trương.)
  • "flashy display": màn trình diễn/phô bày hoành tráng, bắt mắt (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
    • The product launch was more about flashy display than substance. (Buổi ra mắt sản phẩm thiên về màn trình diễn hào nhoáng hơn giá trị thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Flashily (trạng từ): một cách hào nhoáng, loè loẹt.
    • He was dressed flashily for the party. (Anh ta ăn mặc một cách hào nhoáng cho bữa tiệc.)
  • Flashiness (danh từ): sự hào nhoáng, sự loè loẹt.
    • The flashiness of his outfit was distracting. (Sự loè loẹt trong bộ đồ của anh ta thật gây mất tập trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaudy: loè loẹt, sặc sỡ (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
  • Garish: chói lọi, sặc sỡ đến khó chịu.
  • Showy: phô trương, thích khoe khoang.
  • Loud (về màu sắc, trang phục): sặc sỡ, chói.
Từ trái nghĩa
  • Subtle: tinh tế, kín đáo.
  • Understated: giản dị, không phô trương.
  • Conservative: bảo thủ, kín đáo (về phong cách).
  • Elegant: thanh lịch, sang trọng.
Thành ngữ liên quan
  • All flash and no substance: Chỉ có vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng không thực chất.
    • His presentation was all flash and no substance. (Bài thuyết trình của anh ta chỉ có vẻ hào nhoáng bên ngoài chứ không nội dung thực chất.)
flashy

He wore a flashy gold watch to the party.

tính từ
  1. hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ
    • flashy jewelry
      đồ kim hoàn hào nhoáng
  2. thích chưng diện

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "flashy"