sporty

/'spɔ:ti/
tính từ
  1. (thông tục) thể thao, tính chất thể thao
  2. thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
  3. loè loẹt, chưng diện (quần áo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

sporty
She wore a sporty outfit for her morning jog.