fledge

/fledge/
ngoại động từ
  1. nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
  2. trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
  3. gài tên vào (tên bắn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa