fledge

/fledge/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuôi cho (chim non) đủ lông đủ cánh để có thể bay: Hành động chăm sóc cho chim non ăn cho đến khi chúng phát triển đầy đủ bộ lông khả năng bay.
    • Trang trí bằng lông : Làm đồ vật trở nên đẹp hơn bằng cách gắn thêm lông .
    • Gắn lông định hướng (vào mũi tên): Gắn những chiếc lông vào phần đuôi của mũi tên để giúp bay ổn định chính xác hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The parent birds worked tirelessly to fledge their chicks. (Những con chim bố mẹ làm việc không mệt mỏi để nuôi cho chim non đủ lông đủ cánh.)
    • In ancient times, warriors would fledge their arrows for better accuracy. (Thời xưa, các chiến binh thường gắn lông vào mũi tên để độ chính xác cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fledge a nest": (nghĩa ít phổ biến hơn) lót lông vào tổ để làm cho tổ ấm áp êm ái hơn.
    • The female bird used soft down to fledge the nest for her eggs. (Chim mái dùng lông mềm để lót tổ cho những quả trứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fledged (tính từ): Đã đủ lông đủ cánh, đã trưởng thành (về khả năng bay). Thường dùng trong cụm "fully-fledged".
    • A fully-fledged eagle can hunt on its own. (Một con đại bàng đã trưởng thành có thể tự đi săn.)
  • Fledgling (danh từ): Chim non vừa mới đủ lông để bay; (nghĩa bóng) người/tổ chức mới, còn non nớt.
    • The fledgling left the nest for the first time. (Con chim non mới biết bay lần đầu tiên rời tổ.)
    • He works for a fledgling tech company. (Anh ấy làm việc cho một công ty công nghệ non trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Feather (động từ): Mọc lông (tự nhiên); gắn lông (vào).
  • Rear (động từ): Nuôi dưỡng, chăm sóc (cho đến khi trưởng thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "fledge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "fledge")

ngoại động từ
  1. nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
  2. trang trí bằng lông; lót lông (vào tổ)
  3. gài tên vào (tên bắn...)