fledged
/fledged/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã đủ lông, đã có thể bay: Dùng để mô tả một con chim non đã phát triển đầy đủ lông vũ, đạt đến giai đoạn có thể rời tổ và bay được.
- Đã phát triển đầy đủ, đã trưởng thành: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả một người, tổ chức, kỹ năng hoặc dự án đã đạt đến trạng thái hoàn thiện, phát triển đầy đủ và có thể hoạt động độc lập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fledged bird left the nest for the first time. (Con chim đã đủ lông rời tổ lần đầu tiên.)
- After years of training, she is now a fully fledged professional. (Sau nhiều năm đào tạo, cô ấy giờ đây là một chuyên gia thực thụ.)
- The project is now fully fledged and ready for launch. (Dự án giờ đã hoàn thiện và sẵn sàng để ra mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fully fledged": (thành ngữ) hoàn toàn trưởng thành, đầy đủ tư cách hoặc chức năng. Thường dùng để nhấn mạnh trạng thái hoàn thiện.
- The company became a fully fledged member of the international association. (Công ty đã trở thành một thành viên chính thức của hiệp hội quốc tế.)
- "newly fledged": vừa mới trưởng thành, vừa mới đạt được địa vị hoặc năng lực đầy đủ.
- The newly fledged lawyer was eager to take on her first case. (Nữ luật sư mới vào nghề rất háo hức nhận vụ án đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fledge (động từ): (chim non) mọc đủ lông để bay; nuôi cho (chim non) đến khi đủ lông bay.
- The young eagles will fledge in about ten weeks. (Những chú đại bàng non sẽ mọc đủ lông để bay trong khoảng mười tuần nữa.)
- Fledgling (danh từ): chim non vừa mới đủ lông bay; (nghĩa bóng) người/ tổ chức mới, còn non trẻ.
- The fledgling hopped along the branch. (Chú chim non nhảy dọc theo cành cây.)
- He works for a fledgling tech startup. (Anh ấy làm việc cho một công ty khởi nghiệp công nghệ còn non trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Mature (adj): trưởng thành, chín chắn.
- Developed (adj): đã phát triển.
- Experienced (adj): có kinh nghiệm (khi nói về người).
- Feathered (adj): có lông vũ (nghĩa đen về chim).
Từ trái nghĩa
- Unfledged (adj): chưa đủ lông, chưa thể bay; non nớt, chưa trưởng thành.
- Immature (adj): chưa trưởng thành.
- Inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm.
tính từ
- đã đủ lông, đã có thể bay (chim non)