flein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại giỏ có quai, thường được dùng để đựng trái cây hoặc hoa quả: "flein" là một vật đan bằng liễu gai hoặc các vật liệu tương tự, có hình dạng và kích thước phù hợp để mang theo hoặc đựng các sản phẩm như trái cây, nấm, hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fermier a rempli son flein de pommes. (Người nông dân đã đổ đầy giỏ của mình bằng những quả táo.)
- Elle a cueilli des fleurs sauvages et les a mises dans un petit flein. (Cô ấy đã hái những bông hoa dại và đặt chúng vào một cái giỏ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plein comme un flein": đầy ắp, đầy tràn (nghĩa bóng, so sánh với một cái giỏ đã đầy).
- Après le repas, j'étais plein comme un flein. (Sau bữa ăn, tôi no căng bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Panier (n.m): giỏ, rổ. Đây là từ phổ biến và tổng quát hơn để chỉ các loại giỏ.
- Corbeille (n.f): giỏ, lẵng. Thường chỉ loại giỏ trang trí hoặc dùng trên bàn.
Từ đồng nghĩa
- Panier: giỏ, rổ.
- Hotte (n.f): cái sọt, cái gùi (thường đeo sau lưng).
Lưu ý
- Từ "flein" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "panier" được ưa dùng hơn. "Flein" thường xuất hiện trong văn học cổ, các phương ngữ vùng miền, hoặc trong các thành ngữ cố định.
danh từ giống đực
- giỏ (có quai, đựng quả cây)