falun

Học thuật
Thân thiện
falun

Un pêcheur ramasse des faluns sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất vỏ sò: Một loại đất hoặc vật liệu được tạo thành chủ yếu từ vỏ sò nghiền vụn, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La route est recouverte de falun. (Con đường được trải bằng đất vỏ sò.)
    • On trouve du falun dans cette région. (Người ta tìm thấy đất vỏ sòvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Địa chất học: Trong địa chất, "falun" có thể chỉ một tầng trầm tích đặc biệt giàu hóa thạch vỏ sò các sinh vật biển khác, từ thời kỳ Đệ Tam.
    • Les faluns de Touraine sont célèbres. (Các tầng đất vỏ sò ở Touraine rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Falunier (adj): Thuộc về hoặc chứa đất vỏ sò.
    • Un sol falunier. (Một loại đất chứa đất vỏ sò.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt coquillier: Trầm tích vỏ sò.
  • Calcaire coquillier: Đá vôi vỏ sò.
falun

Un pêcheur ramasse des faluns sur la plage.

danh từ giống đực
  1. đất vỏ sò

Từ chứa "falun"

Từ có nhắc đến "falun"