falun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đất vỏ sò: Một loại đất hoặc vật liệu được tạo thành chủ yếu từ vỏ sò nghiền vụn, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc làm đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La route est recouverte de falun. (Con đường được trải bằng đất vỏ sò.)
- On trouve du falun dans cette région. (Người ta tìm thấy đất vỏ sò ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Địa chất học: Trong địa chất, "falun" có thể chỉ một tầng trầm tích đặc biệt giàu hóa thạch vỏ sò và các sinh vật biển khác, có từ thời kỳ Đệ Tam.
- Les faluns de Touraine sont célèbres. (Các tầng đất vỏ sò ở Touraine rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Falunier (adj): Thuộc về hoặc có chứa đất vỏ sò.
- Un sol falunier. (Một loại đất chứa đất vỏ sò.)
Từ đồng nghĩa
- Dépôt coquillier: Trầm tích vỏ sò.
- Calcaire coquillier: Đá vôi vỏ sò.