florey

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Florey: Tên của Howard Walter Florey, một nhà nghiên cứu bệnh học người Anh gốc Úc, người đã cùng với Ernst Boris Chain tách chiết tinh chế penicillin, một loại kháng sinh được Alexander Fleming phát hiện vào năm 1928. Ông đã nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1945 cùng với Fleming Chain.

dụ sử dụng
  • (Florey đóng vai trò quan trọng trong việc đưa penicillin vào sử dụng y tế trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Công trình của Florey nhóm của ông đã cứu sống vô số người nhờ sản xuất hàng loạt penicillin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Florey effect": Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ tác động của việc nghiên cứu penicillin lên ngành y học hiện đại.
    • The Florey effect transformed the treatment of bacterial infections. (Hiệu ứng Florey đã thay đổi cách điều trị nhiễm khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Florey (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Howard Florey hoặc công trình của ông.
    • The Florey Institute is a leading medical research center. (Viện Florey một trung tâm nghiên cứu y học hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Florey" danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Có thể dùng cụm từ "nhà nghiên cứu penicillin" (penicillin researcher) để thay thế trong ngữ cảnh chung chung.
Các cụm từ liên quan
  • Florey and Chain (cụm danh từ): Cặp đôi nhà khoa học đã tinh chế penicillin.
    • Florey and Chain are often credited alongside Fleming for the discovery of penicillin. (Florey Chain thường được ghi nhận cùng Fleming về việc phát hiện ra penicillin.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "Florey" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng.