flotteur

Học thuật
Thân thiện
flotteur

Le pêcheur regarde le flotteur sur l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phao: Một vật thể có thể nổi trên mặt nước, thường được sử dụng để đánh dấu vị trí, hỗ trợ sự nổi hoặc chỉ báo.
    • Bộ phận nổi (kỹ thuật): Một bộ phận trong các thiết bị cơ khí (như bộ chế hòa khí) hoạt động dựa trên nguyênnổi để điều chỉnh dòng chảy chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le flotteur de sa ligne de pêche a disparu sous l'eau. (Cái phao câu của anh ấy đã biến mất dưới mặt nước.)
    • Le flotteur du carburateur est bloqué. (Cái phaobộ chế hòa khí bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flotteur" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường chỉ các cơ cấu điều khiển tự động bằng phao trong hệ thống cấp nhiên liệu hoặc chất lỏng.
    • Le niveau d'essence est contrôlé par un flotteur. (Mức xăng được kiểm soát bởi một cái phao.)
Biến thể từ gần giống
  • Flotter (động từ): nổi, lơ lửng.

    • Le bois flotte sur l'eau. (Gỗ nổi trên mặt nước.)
  • Flottabilité (danh từ giống cái): khả năng nổi, lực nổi.

    • La flottabilité du bateau est excellente. (Khả năng nổi của con thuyền rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouée (danh từ giống cái): phao, phao cứu sinh (thường cố định hoặc lớn hơn).
  • Floateur (danh từ giống đực): từ ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "flotteur" trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
flotteur

Le pêcheur regarde le flotteur sur l'eau.

danh từ giống đực
  1. phao
    • Flotteur de ligne de pêche
      phao câu
    • Flotteur de carburateur
      (kỹ thuật) phaobộ chế hòa khí

Từ có nhắc đến "flotteur"