fop

/fɔp/ Cách viết khác : (fopling) /'fɔpliɳ/
danh từ
  1. công tử bột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fop
A fop admires his new silk cravat in a full-length mirror.