fop

/fɔp/ Cách viết khác : (fopling) /'fɔpliɳ/
Học thuật
Thân thiện
fop

A fop admires his new silk cravat in a full-length mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng đến trang phục vẻ ngoài: Một người đàn ông dành quá nhiều thời gian, tiền bạc sự quan tâm vào việc ăn mặc thời trang, trau chuốt bề ngoài, thường theo cách phô trương lỗi thời. Từ này mang sắc thái châm biếm, chỉ sự hợm hĩnh, nông cạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was considered a fop, always wearing the most extravagant suits and spending hours on his hair. (Anh ta bị coi một công tử bột, luôn mặc những bộ vest lòe loẹt nhất dành hàng giờ để chải chuốt mái tóc.)
    • The novel satirizes the fops of 18th-century high society. (Cuốn tiểu thuyết châm biếm những công tử bột của giới thượng lưu thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foppish" (tính từ): đặc điểm của một công tử bột; ăn mặc cầu kỳ, diêm dúa.
    • He was criticized for his foppish manners and elaborate cravat. (Anh ta bị chỉ trích những cử chỉ công tử bột chiếc khăn quàng cổ quá cầu kỳ.)
  • "Foppery" (danh từ): Hành vi hoặc phong cách của một công tử bột; sự chải chuốt quá mức.
    • The play mocks the foppery of the aristocratic class. (Vở kịch chế giễu sự chải chuốt thái quá của tầng lớp quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dandy (n): Công tử ăn chơi, người đàn ông chú trọng đến thời trang (gần nghĩa với "fop", nhưng đôi khi ít mang sắc thái châm biếm hơn).
  • Beau (n): Người đàn ông ăn mặc đẹp, người tình (thường dùng trong văn học cổ).
  • Coxcomb (n): Kẻ hợm hĩnh, người tự phụ về ngoại hình (nghĩa tương tự cũng mang tính châm biếm).
Từ đồng nghĩa
  • Dandy: Công tử ăn chơi.
  • Popinjay: Kẻ hợm hĩnh, kẻ khoác lác.
  • Peacock: Người thích phô trương (nghĩa bóng, chỉ người).
Từ trái nghĩa
  • Slob: Người luộm thuộm, cẩu thả.
  • Sloven: Người ăn mặc lôi thôi, không gọn gàng.
fop

A fop admires his new silk cravat in a full-length mirror.

danh từ
  1. công tử bột