focally

focally

The pathologist noted that the tissue was focally inflamed.

Định nghĩa

Trạng từ: "focally" có nghĩa một cách tập trung hoặc một cách khu trú, chỉ một hành động, hiện tượng hoặc sự việc xảy ra tại một điểm hoặc khu vực cụ thể, không lan rộng ra xung quanh. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả sự phân bố hoặc tác động giới hạnmột vị trí nhất định.

dụ sử dụng
  • (Lớp dưới niêm mạc bị xâm nhập một cách khu trú bởi các tế bào viêm.)
  • (Tổn thương tập trung một cách khu trú, không lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "focally" mô tả một tổn thương hoặc bất thường chỉ xuất hiệnmột điểm nhỏ.
    • The tumor was focally located in the left lobe of the liver. (Khối u nằm một cách khu trú ở thùy trái của gan.)
  • Trong khoa học vật liệu: "focally" chỉ sự tập trung của lực hoặc nhiệt tại một điểm.
    • The laser beam was applied focally to weld the metal pieces. (Chùm tia laser được áp dụng một cách tập trung để hàn các mảnh kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Focal (tính từ): thuộc về tiêu điểm, khu trú.
    • The focal point of the discussion was the budget. (Điểm trọng tâm của cuộc thảo luận ngân sách.)
  • Focalization (danh từ): sự tập trung, sự khu trú.
    • Focalization of the infection helped in targeted treatment. (Sự khu trú của nhiễm trùng giúp điều trị nhắm mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Centrally: một cách trung tâm, tập trung vào một điểm.
  • Locally: một cách cục bộ, chỉmột khu vực nhỏ.
  • Specifically: một cách cụ thể, riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "focally".
Thành ngữ liên quan
  • In a focal manner: theo cách tập trung, khu trú (thường dùng trong văn phong học thuật).
    • The analysis was conducted in a focal manner to identify the root cause. (Phân tích được thực hiện theo cách tập trung để xác định nguyên nhân gốc rễ.)