vocally
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Bằng lời nói, bằng giọng nói: "vocally" chỉ hành động được thực hiện thông qua giọng nói, khác với việc viết hoặc các hình thức giao tiếp khác.
- Một cách mạnh mẽ, công khai: "vocally" còn mang nghĩa thể hiện ý kiến, quan điểm một cách rõ ràng, thẳng thắn, thường là để phản đối hoặc ủng hộ điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Bằng lời nói:
- She defended herself vocally during the meeting. (Cô ấy đã tự bảo vệ mình bằng lời nói trong cuộc họp.)
- The audience expressed their approval vocally. (Khán giả đã bày tỏ sự tán thành bằng giọng nói.)
Một cách công khai:
- He vocally opposed the new policy. (Anh ấy đã công khai phản đối chính sách mới.)
- The community vocally supported the charity event. (Cộng đồng đã ủng hộ mạnh mẽ sự kiện từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be vocally active": hoạt động tích cực trong việc bày tỏ quan điểm.
- She has been vocally active in environmental issues. (Cô ấy đã hoạt động tích cực trong các vấn đề môi trường.)
"to express oneself vocally": thể hiện bản thân qua lời nói.
- He finds it easier to express himself vocally than in writing. (Anh ấy thấy dễ dàng hơn khi thể hiện bản thân qua lời nói hơn là viết.)
Biến thể và từ gần giống
Vocal (tính từ): thuộc về giọng nói, có liên quan đến lời nói.
- She has a very vocal support for the team. (Cô ấy có sự ủng hộ rất mạnh mẽ dành cho đội.)
Vocalize (động từ): phát âm, nói ra.
- He vocalized his concerns during the discussion. (Anh ấy đã nói ra những lo lắng của mình trong cuộc thảo luận.)
Vocalist (danh từ): ca sĩ, người hát.
- The vocalist performed beautifully on stage. (Ca sĩ đã biểu diễn rất đẹp trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Orally: bằng miệng, bằng lời nói (nhấn mạnh hình thức truyền đạt).
- Outspokenly: một cách thẳng thắn, không ngại ngùng.
- Verbally: bằng lời nói (thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Speak up: nói to, bày tỏ ý kiến.
- She vocally spoke up against the injustice. (Cô ấy đã lên tiếng mạnh mẽ chống lại sự bất công.)
Sound off: phát biểu ý kiến một cách mạnh mẽ.
- He vocally sounded off about the new regulations. (Anh ấy đã phát biểu mạnh mẽ về các quy định mới.)
Thành ngữ liên quan
Make one's voice heard: làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.
- She vocally made her voice heard at the town hall meeting. (Cô ấy đã làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe tại cuộc họp thị trấn.)
Raise one's voice: lên tiếng (thể hiện sự phản đối hoặc ủng hộ).
- He vocally raised his voice in protest. (Anh ấy đã lên tiếng phản đối một cách mạnh mẽ.)