foirer

nội động từ
  1. (thô tục) ỉa chảy
  2. (thông tục) lửa dài (tên lửa...)
  3. (thông tục) cứ xoay tuột đi (đinh ốc, trờn răng)
  4. (thân mật) thất bại thảm hại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "foirer"