foirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thô tục):
- Ỉa chảy: Hành động đi ngoài phân lỏng một cách không kiểm soát được.
- Xì lửa dài (tên lửa...): (Nghĩa chuyên môn, thông tục) Chỉ việc tên lửa hoặc động cơ phụt ra ngọn lửa dài và mất lực đẩy, không hoạt động đúng như dự kiến.
- Cứ xoay tuột đi (đinh ốc, vì trờn răng): (Thông tục) Chỉ việc một chi tiết cơ khí như đinh ốc bị trờn ren, xoay mãi mà không siết chặt hoặc tháo ra được.
- Thất bại thảm hại: (Nghĩa bóng, thân mật) Chỉ một sự việc, kế hoạch hoặc hành động hoàn toàn thất bại, hỏng hóc một cách đáng xấu hổ hoặc buồn cười.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "ỉa chảy":
- Après ce repas douteux, j'ai passé la nuit à foirer. (Sau bữa ăn đáng ngờ đó, tôi đã dành cả đêm để ỉa chảy.)
- Nghĩa "thất bại thảm hại":
- Son examen était catastrophique, il a complètement foiré. (Bài thi của anh ta thật thảm họa, anh ta đã hoàn toàn thất bại thảm hại.)
- Le projet a foiré à cause d'un manque d'organisation. (Dự án đã thất bại thảm hại vì thiếu tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foirer" thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, suồng sã hoặc thô tục. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể gây khó chịu trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cấu trúc phổ biến: foirer quelque chose (làm hỏng thứ gì đó một cách thảm hại).
- Il a foiré sa présentation. (Anh ta đã làm hỏng thảm hại bài thuyết trình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Un foiré (danh từ, thông tục): Người thất bại, kẻ vô dụng.
- C'est un vrai foiré, il ne réussit jamais rien. (Hắn đúng là một kẻ thất bại, chẳng bao giờ làm nên trò trống gì.)
- Un foirage (danh từ, thông tục): Sự thất bại thảm hại.
- Le meeting a été un foirage total. (Buổi họp là một sự thất bại thảm hại hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Rater (thất bại, hỏng): Ít thô tục hơn, dùng được trong nhiều ngữ cảnh hơn.
- Échouer (thất bại): Trang trọng hơn.
- Faire un bide (thông tục): Thất bại hoàn toàn (thường dùng cho vở kịch, buổi biểu diễn).
- Chier (rất thô tục): Có nghĩa đen tương tự (ỉa), nghĩa bóng là làm hỏng hoặc tỏ ra khinh miệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foirer sa sortie (thông tục): Thất bại khi rời khỏi một tình huống, một cuộc trò chuyện một cách vụng về.
- Il a foiré sa sortie en renversant son verre. (Anh ta thất bại thảm hại khi rời đi vì làm đổ cốc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- C'est foiré ! (Thông tục): Thế là hỏng bét / Thất bại rồi!
- On a oublié les billets, c'est foiré pour le concert ! (Chúng ta quên vé mất rồi, thế là hỏng bét buổi hòa nhạc rồi!)
nội động từ
- (thô tục) ỉa chảy
- (thông tục) xì lửa dài (tên lửa...)
- (thông tục) cứ xoay tuột đi (đinh ốc, vì trờn răng)
- (thân mật) thất bại thảm hại