forer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoan (lỗ): Hành động sử dụng một công cụ chuyên dụng (máy khoan, mũi khoan) để tạo ra một lỗ trên bề mặt vật liệu rắn như gỗ, kim loại, tông.
    • Xoáy (vào): Hành động xoay tròn ấn mạnh một vật nhọn để tạo lỗ hoặc đâm sâu vào.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut forer le mur pour fixer l'étagère. (Cần phải khoan tường để gắn giá sách.)
    • Le menuisier fore une planche de bois. (Người thợ mộc khoan một tấm ván.)
    • L'insecte fore l'écorce de l'arbre. (Con côn trùng xoáy/đục vào vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forer à sec": Khoan khô (không sử dụng nước hoặc dung dịch làm mát).
    • Pour ce matériau, il est préférable de forer à sec. (Với vật liệu này, nên khoan khô.)
  • "Forer en percussion": Khoan dạng đập (kết hợp chuyển động xoay đập, thường dùng cho tông).
    • Utilisez le mode forer en percussion pour le béton. (Hãy dùng chế độ khoan đập cho tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Forage (danh từ): Việc khoan, lỗ khoan, giếng khoan.
    • Le forage pétrolier. (Việc khoan dầu.)
  • Foreur (danh từ): Người khoan, máy khoan, loài côn trùng đục khoét.
    • Un foreur de tunnels. (Một máy khoan đường hầm.)
  • Foré (tính từ): Đã được khoan.
    • Un trou foré. (Một lỗ đã được khoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Percer: Khoan thủng, đục thủng (nhấn mạnh việc tạo ra lỗ xuyên qua).
  • Tarauder: Ta- (khoan tạo ren).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forer dans: Khoan vào (vật liệu cụ thể).
    • Forer dans le métal demande un foret adapté. (Khoan vào kim loại đòi hỏi mũi khoan phù hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • Forer un abcès (nghĩa bóng): "Khoan" mộtáp-xe, chỉ việc giải quyết triệt để một vấn đề tiềm ẩn hoặc nhạy cảm.
    • Le journaliste a foré l'abcès avec son enquête. (Nhà báo đã giải quyết vấn đề nhức nhối với cuộc điều tra của mình.)
ngoại động từ
  1. kỹ thuật) khoan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "forer"

Từ có nhắc đến "forer"