virer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Xoay tròn, quay tròn: Chỉ hành động quay tròn tại chỗ hoặc xoay vòng.
- Đổi hướng, rẽ (đột ngột): Dùng để chỉ việc phương tiện hoặc người thay đổi hướng đi một cách rõ rệt, thường là khi di chuyển.
- Chuyển sang (một trạng thái, màu sắc, tính chất khác): Diễn tả sự biến đổi, chuyển hóa từ cái này sang cái khác.
Ngoại động từ:
- (Tài chính) Chuyển (khoản tiền): Hành động chuyển một số tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.
- Làm chuyển màu: Trong nhiếp ảnh, chỉ việc xử lý để bức ảnh đổi màu.
- Kéo lên: Hành động dùng lực để kéo một vật nặng lên, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải.
- (Thân mật) Đuổi đi, sa thải: Cách nói thông tục để chỉ việc buộc ai đó phải rời đi, thường là khỏi nơi làm việc.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les feuilles mortes virent dans le vent. (Những chiếc lá khô xoay tròn trong gió.)
- Pour aller à la poste, il faut virer à gauche au prochain carrefour. (Để đến bưu điện, phải rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)
- Le ciel vire au gris. (Bầu trời chuyển sang màu xám.)
Ngoại động từ:
- Je vais virer l'argent sur ton compte. (Tôi sẽ chuyển tiền vào tài khoản của bạn.)
- Le photographe vire la photo en sépia. (Nhiếp ảnh gia làm chuyển màu bức ảnh sang màu nâu đỏ.)
- Les marins virent l'ancre. (Các thủy thủ kéo neo lên.)
- Le patron l'a viré pour son manque de sérieux. (Ông chủ đã đuổi việc anh ta vì sự thiếu nghiêm túc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Virer de bord": (hàng hải) quay đầu thuyền, đổi hướng; (nghĩa bóng) thay đổi quan điểm, đổi ý kiến.
- Le bateau a dû virer de bord face à la tempête. (Con thuyền đã phải quay đầu trước cơn bão.)
- Il a complètement viré de bord sur cette question politique. (Anh ấy đã hoàn toàn đổi ý về vấn đề chính trị này.)
"Tourner et virer quelqu'un": (thành ngữ) tra hỏi, vặn vẹo ai đó để lấy thông tin.
- La police l'a tourné et viré pendant des heures. (Cảnh sát đã tra hỏi anh ta trong nhiều giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
Virage (danh từ): khúc cua, sự rẽ; sự chuyển màu.
- Faites attention au virage dangereux. (Hãy cẩn thận với khúc cua nguy hiểm.)
Virement (danh từ): sự chuyển khoản (ngân hàng).
- J'ai reçu un virement bancaire. (Tôi đã nhận được một khoản chuyển tiền ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Tourner (xoay, quay).
- Changer de direction (đổi hướng).
- Verser (trong ngữ cảnh chuyển tiền).
- Licencier / Renvoyer (sa thải, đuổi việc - trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Virer à (+ danh từ/tính từ): chuyển sang, trở nên.
- La discussion a viré à la dispute. (Cuộc thảo luận đã chuyển thành cuộc cãi vã.)
Virer quelqu'un dehors: đuổi ai đó ra ngoài.
- Il a été viré dehors du bar pour son comportement. (Anh ta bị đuổi ra khỏi quán bar vì cách cư xử của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Virer sa cuti: (thông tục) thay đổi hoàn toàn ý kiến, quan điểm; đổi đời.
- Depuis qu'il a eu cet emploi, il a complètement viré sa cuti. (Kể từ khi có công việc đó, anh ấy đã hoàn toàn thay đổi cuộc đời.)
nội động từ
- xoay tròn, quay tròn
- La petite vire comme une toupiecô bé quay tròn như con quay
- (hàng hải) đổi hướng
- ngoặt, rẽ
- Il a viré à droiteanh ấy đã rẽ sang phải
- chuyển (sang)
- Virer au violetchuyển sang màu tím
- Le vin a viré à l'aigrerượu vang đã chuyển sang vị chua
- virer de bordxem bord
ngoại động từ
- (tài chính) chuyển (khoản)
- Virer une sommechuyển một số tiền (sang mục khác)
- làm chuyển màu
- Virer une épreuvelàm chuyển màu một bản ảnh
- kéo lên
- Virer l'ancrekéo neo lên
- Virer un filetkéo lưới lên
- (thân mật) đuổi đi
- Virer un insolentđuổi một tên xấc láo đi
- tourner et virer quelqu'unquay một người nào cho người ta nói ra