foncier

tính từ
  1. (thuộc) ruộng đất
    • Propriété foncière
      sở hữu ruộng đất
    • Impôt foncier
      thuế ruộng đất
    • Propriétaire foncier
      chủ ruộng đất, địa chủ, điền chủ
  2. (thuộc) bản chất
    • Qualité foncière
      đức tính bản chất
danh từ giống đực
  1. thuế ruộng đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "foncier"

foncier
Le propriétaire foncier inspecte ses champs.