foncier

Học thuật
Thân thiện
foncier

Le propriétaire foncier inspecte ses champs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) ruộng đất, (thuộc) đất đai: Dùng để chỉ những liên quan đến đất đai, bất động sản, đặc biệtđất nông nghiệp hoặc quyền sở hữu đất.
    • (Thuộc) bản chất, cố hữu: Dùng để chỉ một đặc điểm cơ bản, vốn , gắn liền với bản chất của một sự vật, con người.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuế ruộng đất: Một loại thuế đánh vào giá trị hoặc quyền sở hữu đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa ruộng đất):

    • La réforme foncière a changé la structure de la propriété. (Cuộc cải cách ruộng đất đã thay đổi cơ cấu sở hữu.)
    • Il a fait un investissement foncier important. (Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu vào đất đai quan trọng.)
  • Tính từ (nghĩa bản chất):

    • Sa gentillesse est une qualité foncière. (Sự tử tế của anh ấymột đức tính cố hữu.)
    • Il a un optimisme foncier. (Anh ấy có một sự lạc quan bẩm sinh.)
  • Danh từ:

    • Les agriculteurs doivent payer le foncier chaque année. (Những người nông dân phải nộp thuế ruộng đất mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit foncier": luật đất đai, quyền về đất đai.

    • Il est spécialiste en droit foncier. (Ông ấychuyên gia về luật đất đai.)
  • "Valeur foncière": giá trị đất đai.

    • La valeur foncière de ce terrain a beaucoup augmenté. (Giá trị đất đai của mảnh đất này đã tăng lên rất nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Foncièrement (phó từ): về bản chất, một cách cơ bản.
    • Il est foncièrement honnête. (Về bản chất, anh ấyngười trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Immobilier (adj): (thuộc) bất động sản (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ nhà cửa, công trình).
  • Terrien (adj): (thuộc) đất đai, nhiều đất.
  • Inné (adj): bẩm sinh, cố hữu (cho nghĩa bản chất).
  • Essentiel (adj): cốt yếu, bản chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "foncier".)

foncier

Le propriétaire foncier inspecte ses champs.

tính từ
  1. (thuộc) ruộng đất
    • Propriété foncière
      sở hữu ruộng đất
    • Impôt foncier
      thuế ruộng đất
    • Propriétaire foncier
      chủ ruộng đất, địa chủ, điền chủ
  2. (thuộc) bản chất
    • Qualité foncière
      đức tính bản chất
danh từ giống đực
  1. thuế ruộng đất