forbear
/'fɔ:'beə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ tiên, ông bà, các bậc tiền bối: Chỉ những người đã sống trước đây trong dòng họ của một người.
- Nội động từ:
- Nhịn, kiềm chế, không (làm gì đó): Tự kiểm soát bản thân để không nói hoặc không làm điều gì đó, thường đi với giới từ "from".
- Chịu đựng, kiên nhẫn: Có khả năng chịu đựng một cách kiên nhẫn.
- Ngoại động từ:
- Nhịn, kiềm chế (cảm xúc, hành động): Tự kiểm soát để không bộc lộ một cảm xúc hoặc thực hiện một hành động.
- Không dùng đến; không nhắc đến: Cố ý tránh sử dụng hoặc đề cập đến điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We must honor the traditions of our forbears. (Chúng ta phải tôn trọng truyền thống của tổ tiên.)
- Nội động từ:
- He forbore from criticizing her decision. (Anh ấy đã nhịn không chỉ trích quyết định của cô.)
- She could not forbear and finally told him the truth. (Cô ấy không thể nhịn được và cuối cùng đã nói cho anh ta sự thật.)
- Ngoại động từ:
- He forbore his anger and spoke calmly. (Anh ấy kìm nén cơn giận và nói chuyện một cách bình tĩnh.)
- I shall forbear further comments on the matter. (Tôi sẽ không bình luận thêm về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "When in doubt, forbear": Một câu thành ngữ khuyên rằng khi không chắc chắn, tốt nhất là nên kiềm chế, không nói hoặc không hành động.
- Remember the old saying: "When in doubt, forbear." (Hãy nhớ câu nói cũ: "Chưa chắc thì đừng nói.")
- "To forbear to do something": Một cấu trúc khác của ngoại động từ, có nghĩa là kiềm chế không làm gì.
- She forbore to ask the obvious question. (Cô ấy đã kiềm chế không hỏi câu hỏi hiển nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Forebear (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của danh từ "forbear", cùng nghĩa là tổ tiên.
- Our forebears came to this country centuries ago. (Tổ tiên chúng tôi đã đến đất nước này từ nhiều thế kỷ trước.)
- Forbearance (danh từ): Sự nhẫn nại, sự kiên nhẫn, sự khoan dung.
- He showed great forbearance in dealing with the difficult customer. (Anh ấy thể hiện sự nhẫn nại lớn khi đối phó với vị khách khó tính.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ancestor, forefather, progenitor (tổ tiên, ông cha).
- Động từ: Refrain, abstain, desist (nhịn, kiêng, ngừng); endure, tolerate (chịu đựng, khoan dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forbear from (something/doing something): Kiềm chế không làm điều gì.
- Please forbear from making noise in the library. (Xin hãy kiềm chế không làm ồn trong thư viện.)
Thành ngữ liên quan
- To bear and forbear: Một thành ngữ nhấn mạnh sự chịu đựng và nhẫn nại, thường trong các mối quan hệ.
- A successful marriage requires the ability to bear and forbear. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi khả năng chịu đựng và nhẫn nại.)
danh từ, (thường) số nhiều+ Cách viết khác : (forebear) /fɔ:'beə/
- tổ tiên, ông bà ông vải; các bậc tiền bối
nội động từ forbore, forborne
- (+ from) nhịn
- đừng, không (nói, làm...)
- when in doubt, forbearchưa chắc thì đừng nói
- chịu đựng, kiên nhẫn, chịu đựng
ngoại động từ
- nhịn
- không dùng; không nhắc đến