forbear

/'fɔ:'beə/
Học thuật
Thân thiện
forbear

He had to forbear from laughing during the solemn ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ tiên, ông bà, các bậc tiền bối: Chỉ những người đã sống trước đây trong dòng họ của một người.
  2. Nội động từ:
    • Nhịn, kiềm chế, không (làm gì đó): Tự kiểm soát bản thân để không nói hoặc không làm điều đó, thường đi với giới từ "from".
    • Chịu đựng, kiên nhẫn: khả năng chịu đựng một cách kiên nhẫn.
  3. Ngoại động từ:
    • Nhịn, kiềm chế (cảm xúc, hành động): Tự kiểm soát để không bộc lộ một cảm xúc hoặc thực hiện một hành động.
    • Không dùng đến; không nhắc đến: Cố ý tránh sử dụng hoặc đề cập đến điều .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We must honor the traditions of our forbears. (Chúng ta phải tôn trọng truyền thống của tổ tiên.)
  • Nội động từ:
    • He forbore from criticizing her decision. (Anh ấy đã nhịn không chỉ trích quyết định của .)
    • She could not forbear and finally told him the truth. ( ấy không thể nhịn được cuối cùng đã nói cho anh ta sự thật.)
  • Ngoại động từ:
    • He forbore his anger and spoke calmly. (Anh ấy kìm nén cơn giận nói chuyện một cách bình tĩnh.)
    • I shall forbear further comments on the matter. (Tôi sẽ không bình luận thêm về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "When in doubt, forbear": Một câu thành ngữ khuyên rằng khi không chắc chắn, tốt nhất là nên kiềm chế, không nói hoặc không hành động.
    • Remember the old saying: "When in doubt, forbear." (Hãy nhớ câu nói : "Chưa chắc thì đừng nói.")
  • "To forbear to do something": Một cấu trúc khác của ngoại động từ, có nghĩa kiềm chế không làm gì.
    • She forbore to ask the obvious question. ( ấy đã kiềm chế không hỏi câu hỏi hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Forebear (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của danh từ "forbear", cùng nghĩa tổ tiên.
    • Our forebears came to this country centuries ago. (Tổ tiên chúng tôi đã đến đất nước này từ nhiều thế kỷ trước.)
  • Forbearance (danh từ): Sự nhẫn nại, sự kiên nhẫn, sự khoan dung.
    • He showed great forbearance in dealing with the difficult customer. (Anh ấy thể hiện sự nhẫn nại lớn khi đối phó với vị khách khó tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ancestor, forefather, progenitor (tổ tiên, ông cha).
  • Động từ: Refrain, abstain, desist (nhịn, kiêng, ngừng); endure, tolerate (chịu đựng, khoan dung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forbear from (something/doing something): Kiềm chế không làm điều .
    • Please forbear from making noise in the library. (Xin hãy kiềm chế không làm ồn trong thư viện.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear and forbear: Một thành ngữ nhấn mạnh sự chịu đựng nhẫn nại, thường trong các mối quan hệ.
    • A successful marriage requires the ability to bear and forbear. (Một cuộc hôn nhân thành công đòi hỏi khả năng chịu đựng nhẫn nại.)
forbear

He had to forbear from laughing during the solemn ceremony.

danh từ, (thường) số nhiều+ Cách viết khác : (forebear) /fɔ:'beə/
  1. tổ tiên, ông bà ông vải; các bậc tiền bối
nội động từ forbore, forborne
  1. (+ from) nhịn
  2. đừng, không (nói, làm...)
    • when in doubt, forbear
      chưa chắc thì đừng nói
  3. chịu đựng, kiên nhẫn, chịu đựng
ngoại động từ
  1. nhịn
  2. không dùng; không nhắc đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "forbear"