forficate
/'fɔ:fikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình kéo, hình chạc: Dùng để mô tả một vật có hình dạng chia tách thành hai nhánh, giống như cái kéo hoặc chữ Y, thường dùng trong sinh học để mô tả đuôi của một số loài chim hoặc cấu trúc của một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The swallow has a forficate tail. (Chim én có cái đuôi hình kéo.)
- Under the microscope, the antenna appeared forficate. (Dưới kính hiển vi, chiếc râu có hình dạng chạc đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forficate structure": cấu trúc hình chạc.
- The insect's mandible has a forficate structure for grasping prey. (Hàm của côn trùng có cấu trúc hình chạc để giữ con mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Forficated (adj): (dạng biến thể) có nghĩa tương tự "forficate".
- Bifurcate (adj/v): chia đôi, chẻ đôi (thường dùng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chung).
- Pronged (adj): có ngạnh, có nhánh.
Từ đồng nghĩa
- Forked: hình chĩa, hình chạc.
- Bifurcated: chia làm hai nhánh.
- Divided: được chia ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "forficate" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forficate".)
tính từ
- (động vật học) hình kéo (đuôi chim én...)