forked

/fɔ:kt/
Học thuật
Thân thiện
forked

The road forked into two distinct paths through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình chạc, chia nhánh: Dùng để mô tả một vật phần cuối tách ra thành hai hoặc nhiều nhánh giống như cái nĩa (fork).
    • Chia ngả, toè ra: Chỉ sự phân chia, tách ra thành các hướng hoặc phần khác nhau.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Lắt léo, dối trá, không chân thật: Thường dùng trong cụm từ cố định để chỉ lời nói không trung thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird had a beautiful forked tail. (Con chim một cái đuôi chẻ đôi rất đẹp.)
    • We reached a forked path in the forest and didn't know which way to go. (Chúng tôi đến một con đường chia ngả trong rừng không biết phải đi lối nào.)
    • That was a forked lightning, splitting the dark sky. (Đó một tia chớp hình chữ chi, toạc bầu trời tối đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak/talk with a forked tongue": Nói dối, nói một cách lắt léo, không trung thực.
    • Politicians are often accused of speaking with a forked tongue. (Các chính trị gia thường bị cáo buộc nói năng lắt léo.)
Biến thể từ liên quan
  • Fork (danh từ): Cái nĩa; chỗ rẽ, ngã ba.
    • A fork in the road. (Ngã ba đường.)
  • Fork (động từ): Rẽ, chia nhánh; dùng nĩa xúc.
    • The river forks ahead. (Con sông phía trước chia làm hai nhánh.)
  • Forky (tính từ, ít phổ biến hơn): nhiều nhánh, chĩa ra.
Từ đồng nghĩa
  • Branched: nhánh, chia nhánh.
  • Bifurcated: Chia đôi, chẻ đôi (thường dùng trong văn chương hoặc kỹ thuật).
  • Pronged: ngạnh, nhánh (như ngạnh nĩa).
  • Divided: Bị chia tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'forked'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'fork').

Thành ngữ liên quan
  • "To speak with a forked tongue": (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
forked

The road forked into two distinct paths through the forest.

tính từ
  1. hình chạc (cánh); chia ngả, toè ra
    • a forked road
      đường chia hai ngả
    • a bird with a forked tail
      con chim đuôi toè ra
  2. hai chân
  3. hình chữ chi
    • forked lightning
      tia chớp chữ chi, tia chớp nhằng nhằng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lắt léo, không chân thật, dối trá
    • to speak with a forked tongue
      nói một cách lắt léo

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "forked"