bifurcate

/'baifə:keit/
tính từ
  1. chia hai nhánh, rẽ đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "bifurcate"

Từ có nhắc đến "bifurcate"

bifurcate
The hiking trail bifurcates at the old oak tree.