bifurcate

/'baifə:keit/
Học thuật
Thân thiện
bifurcate

The hiking trail bifurcates at the old oak tree.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia đôi, phân nhánh, rẽ làm hai: Chỉ hành động tách ra, chia ra hoặc phân thành hai nhánh, hai hướng, hai phần riêng biệt.
  2. Tính từ:
    • hai nhánh, chẻ đôi, rẽ đôi: Mô tả trạng thái hoặc hình dạng đã được chia thành hai phần hoặc hai nhánh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The river bifurcates into two smaller streams just south of the city. (Con sông chia làm hai nhánh suối nhỏ hơn ngay phía nam thành phố.)
    • The main path will bifurcate ahead; you need to choose the right fork. (Con đường chính sẽ rẽ đôiphía trước; bạn cần chọn lối rẽ bên phải.)
  • Tính từ:
    • We studied the bifurcate structure of the tree's roots. (Chúng tôi nghiên cứu cấu trúc chẻ đôi của bộ rễ cây.)
    • The insect has a bifurcate antenna. (Con côn trùng một cái râu *chia hai nhánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bifurcate into": phân chia thành (hai thứ cụ thể).
    • The debate bifurcated into two distinct philosophical arguments. (Cuộc tranh luận phân chia thành hai lập luận triết học riêng biệt.)
  • Dùng trong ngữ cảnh học thuật/trừu tượng: Thường dùng để mô tả sự phân chia ý tưởng, con đường sự nghiệp, hoặc các hệ thống.
    • His career bifurcated after graduation, leading him into both academia and industry. (Sự nghiệp của anh ấy chia làm hai hướng sau khi tốt nghiệp, dẫn anh vào cả lĩnh vực học thuật lẫn công nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Bifurcation (danh từ): Sự phân đôi, chỗ rẽ đôi, điểm phân nhánh.
    • We reached a bifurcation in the trail. (Chúng tôi đã tới một điểm rẽ đôi trên đường mòn.)
  • Bifurcated (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được chia đôi.
    • The bifurcated pipeline serves two different districts. (Đường ống được chia đôi phục vụ hai quận khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Divide (chia ra), split (tách ra), fork (rẽ nhánh), branch (phân nhánh).
  • Tính từ: Forked (hình chạc), divided (bị chia), branched ( nhánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "bifurcate" kết hợp với giới từ như "into").

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

bifurcate

The hiking trail bifurcates at the old oak tree.

tính từ
  1. chia hai nhánh, rẽ đôi

Từ tương tự

Từ chứa "bifurcate"

Từ có nhắc đến "bifurcate"