fouaille

Học thuật
Thân thiện
fouaille

Le chasseur récompense ses chiens avec la fouaille du sanglier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thuộc lĩnh vực săn bắn) Phần thịt của con mồi (thườnglợn rừng) được dành để thưởng cho đàn chó săn sau cuộc săn thành công. Từ này chỉ một phần thưởng cụ thể trong truyền thống săn bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le piqueur a donné la fouaille aux chiens. (Người thợ săn đã cho đàn chó phần thịt thưởng.)
    • Après la prise du sanglier, la fouaille était généreuse. (Sau khi hạ được con lợn rừng, phần thịt thưởng cho chó rất hậu hĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "fouaille" gần như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh của môn săn bắn truyền thống kiểu Pháp (), nơi các quy tắc thuật ngữ rất riêng. không phảitừ ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Fouailler (động từ, hiếm gặp): Có nghĩa gốc là "quất roi", "đánh đập". Tuy cùng gốc từ nhưng "fouaille" trong săn bắn đã phát triển một nghĩa hoàn toàn khác biệt.
  • Curée (danh từ giống cái): Là từ đồng nghĩa chính xác hơn có lẽ phổ biến hơn để chỉ "phần thịt thưởng cho chó săn". "Fouaille" có thể được coi là một từ đồng nghĩa ít thông dụng của "curée".
Từ đồng nghĩa
  • Curée (danh từ giống cái): phần thịt thưởng cho chó săn.
fouaille

Le chasseur récompense ses chiens avec la fouaille du sanglier.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) phần thịt (lợn rừng) cho chó