faille
/'feil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất) Đứt gãy, phay: Một vết nứt hoặc mặt phẳng yếu trong các lớp đá của vỏ Trái Đất, dọc theo đó đã xảy ra sự dịch chuyển.
- Khe hở, lỗ hổng, điểm yếu: Một thiếu sót, một khuyết điểm hoặc một điểm không chắc chắn trong một lập luận, kế hoạch hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Địa chất):
- La faille de San Andreas est célèbre en Californie. (Đứt gãy San Andreas nổi tiếng ở California.)
- Les séismes sont souvent causés par le mouvement le long d'une faille. (Động đất thường được gây ra bởi sự dịch chuyển dọc theo một đứt gãy.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- Son raisonnement comporte une faille logique. (Lập luận của anh ta có một lỗ hổng logic.)
- Les enquêteurs ont trouvé une faille dans le système de sécurité. (Các điều tra viên đã tìm thấy một khe hở trong hệ thống an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faille temporelle": Lỗ hổng thời gian, sự gián đoạn hoặc nghịch lý về thời gian (thường dùng trong khoa học viễn tưởng).
- Le roman de science-fiction explore le concept de faille temporelle. (Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng khám phá khái niệm lỗ hổng thời gian.)
"Trouver la faille": Tìm ra điểm yếu, khuyết điểm.
- L'avocat a réussi à trouver la faille dans le témoignage. (Luật sư đã thành công trong việc tìm ra điểm yếu trong lời khai.)
Biến thể và từ liên quan
- Faillé, e (tính từ): Có vết nứt, bị rạn.
- Un mur faillé. (Một bức tường có vết nứt.)
- Failler (động từ, cổ): Suýt nữa, gần như (thường dùng với "faillir + động từ nguyên mẫu").
- J'ai failli tomber. (Tôi suýt nữa thì ngã.)
- Défaillance (danh từ giống cái): Sự suy yếu, sự trục trặc, cơn ngất.
- Une défaillance technique. (Một sự cố kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa địa chất: Fracture, cassure (vết gãy, vết nứt).
- Nghĩa bóng: Défaut, lacune, point faible, imperfection (khuyết điểm, thiếu sót, điểm yếu).
Thành ngữ liên quan
- "Être en faille" (ít dùng): Ở trong tình trạng nguy hiểm hoặc không ổn định.
- "Exploiter une faille": Lợi dụng một kẽ hở, một lỗ hổng (trong luật pháp, hệ thống).
- Les pirates informatiques exploitent une faille du logiciel. (Các tin tặc khai thác một lỗ hổng trong phần mềm.)
danh từ giống cái
- (địa lý; địa chất) phay
- chỗ rạn nứt; điểm yếu
- Raisonnement qui présente des failleslý luận có những điểm yếu
- lụa phay