feuille
- Danh từ giống cái:
- Lá (cây): Phần thường có màu xanh, mỏng và phẳng của cây, mọc từ cành hoặc thân.
- Tờ, tấm, phiến (vật liệu mỏng): Vật thể mỏng, phẳng, thường làm từ giấy hoặc kim loại.
- Tờ báo, ấn phẩm: Chỉ một tờ báo hoặc một ấn phẩm định kỳ, thường có hàm ý về quy mô hoặc chất lượng.
- (Thông tục) Tai: Một cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ tai.
Nghĩa "lá cây":
- La feuille de cet arbre est tombée en automne. (Chiếc lá của cái cây này đã rụng vào mùa thu.)
- Il a ramassé une belle feuille d'érable. (Anh ấy đã nhặt một chiếc lá phong đẹp.)
Nghĩa "tờ, giấy":
- Écrivez votre nom sur cette feuille de papier. (Hãy viết tên của bạn lên tờ giấy này.)
- Elle a signé la feuille de présence. (Cô ấy đã ký vào phiếu điểm danh.)
Nghĩa "tờ báo":
- Il ne lit que cette feuille locale. (Ông ấy chỉ đọc tờ báo địa phương này.)
- C'est une simple feuille de chou. (Đó chỉ là một tờ báo lá cải thôi.)
Nghĩa "tai" (thông tục):
- Fais attention à ce que tu dis, il a la feuille fine ! (Cẩn thận những gì mày nói, nó tai thính lắm đấy!)
"Feuille de route": Giấy đi đường, kế hoạch hành trình; (nghĩa bóng) lộ trình, kế hoạch chi tiết cho một dự án.
- Le gouvernement a présenté sa feuille de route économique. (Chính phủ đã trình bày lộ trình kinh tế của mình.)
"Feuille de style" (trong tin học): Tập tin định dạng kiểu dáng, dùng để xác định giao diện của một trang web hoặc tài liệu.
- Le développeur a modifié la feuille de style CSS. (Lập trình viên đã sửa đổi tập tin định dạng CSS.)
"Être à feuille persistante" (thực vật học): Là cây thường xanh (lá không rụng theo mùa).
- Le pin est un arbre à feuille persistante. (Cây thông là một loại cây thường xanh.)
Feuillet (danh từ giống đực): Tờ mỏng, lớp mỏng; trang sách (trong một cuốn sách đóng).
- Tournez le feuillet. (Hãy lật trang.)
Feuillage (danh từ giống đực): Tán lá, bộ lá của cây.
- Le feuillage de la forêt est magnifique en automne. (Tán lá của khu rừng thật tuyệt đẹp vào mùa thu.)
Feuillu(e) (tính từ): Có nhiều lá, rậm lá.
- Une branche feuillue. (Một cành cây rậm lá.)
Défeuiller (động từ): Làm rụng lá, tuốt lá.
- Le vent a défeuillé les arbres. (Gió đã làm cây rụng lá.)
- Lá cây: Pétale (cánh hoa, dùng trong văn học cho nghĩa này), foliole (lá chét, thuật ngữ thực vật học).
- Tờ giấy: Page (trang), papier (giấy), folio (trang sách có số).
- Tờ báo: Journal (báo), périodique (ấn phẩm định kỳ), gazette (công báo, báo chí).
Trembler comme une feuille: Run như lá cây, run cầm cập vì sợ hãi hoặc lạnh.
- Avant son discours, il tremblait comme une feuille. (Trước bài phát biểu, anh ta run cầm cập.)
Être dur de la feuille: Tai nghễnh ngãng, nặng tai (nghĩa bóng: không nghe hoặc không hiểu rõ).
- Parle plus fort, il est un peu dur de la feuille. (Nói to lên, ông ấy hơi nặng tai.)
Descendre en feuille morte: Hạ cánh theo kiểu lá rụng (máy bay hạ cánh với độ nghiêng và đường bay lượn sóng).
- Le pilote a dû descendre en feuille morte à cause du vent. (Phi công đã phải hạ cánh theo kiểu lá rụng vì gió.)
Tourner la feuille: Lật trang; (nghĩa bóng) sang trang mới, bắt đầu một giai đoạn mới.
- Après cet échec, il est temps de tourner la feuille. (Sau thất bại này, đã đến lúc sang trang mới.)
- lá
- Feuille de tabaclá thuốc lá
- Feuille d'orlá vàng
- (văn học) cánh hoa
- Feuilles de rosecánh hoa hồng
- tờ; giấy
- Feuille de papiertờ giấy
- Feuille volantetờ giấy rời
- Feuille de routegiấy đi đường
- tờ báo
- Feuille quotidiennetờ báo hằng ngày
- Feuille de chou(thân mật) tờ báo lá cải
- (thông tục) tai
- Être dur de la feuilletai nghễnh ngãng
- descendre en feuille mortehạ cánh theo kiểu lá rụng (máy bay)
- trembler comme une feuillesợ run cầm cập