fouloir

Học thuật
Thân thiện
fouloir

Le vigneron utilise un fouloir pour écraser les raisins dans la cuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dụng cụ nén, dụng cụ nện: Một công cụ bằng tay hoặc máy móc dùng để nén chặt, đầm chặt hoặc nện một vật liệu nào đó, chẳng hạn như da thuộc hoặc đất.
    • Máy ép nho; chày giã nho: Một dụng cụ hoặc thiết bị cụ thể dùng trong quá trình sản xuất rượu vang để ép hoặc nghiền nho.
    • Búa đầm tông: Một loại máy xây dựng dùng để đầm chặt hỗn hợp tông tươi, loại bỏ bọt khí tăng độ đặc chắc.
    • Que nhồi (y học): Một dụng cụ nha khoa hình que, dùng để nhồi nén chặt vật liệu hàn vào trong răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vigneron utilise un fouloir traditionnel pour écraser les raisins. (Người trồng nho sử dụng một máy ép nho truyền thống để nghiền nho.)
    • Avant de couler la dalle, il faut compacter le béton avec un fouloir mécanique. (Trước khi đổ sàn, cần phải đầm chặt tông bằng một búa đầm cơ khí.)
    • Le tanneur se sert d'un fouloir pour assouplir le cuir. (Người thuộc da dùng một dụng cụ nện để làm mềm da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fouloir à main": dụng cụ nén tay, búa đầm tay.
    • Pour les petits travaux, un fouloir à main suffit. (Đối với những công việc nhỏ, một búa đầm tayđủ.)
  • "fouloir pneumatique": búa đầm khí nén.
    • Le fouloir pneumatique est plus puissant que le modèle électrique. (Búa đầm khí nén mạnh hơn loại chạy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouler (động từ): giẫm lên, ép, nén.
    • Il ne faut pas fouler la pelouse. (Không được giẫm lên bãi cỏ.)
  • Foulage (danh từ giống đực): sự ép, sự nén; công đoạn ép nho.
    • Le foulage des raisins est une étape cruciale. (Việc ép nhomột giai đoạn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilon (danh từ giống đực): chày giã, chày tán.
  • Dame (danh từ giống cái): búa đầm (trong xây dựng).
  • Compacteur (danh từ giống đực): máy đầm, máy nén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "fouloir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fouloir")

fouloir

Le vigneron utilise un fouloir pour écraser les raisins dans la cuve.

danh từ giống đực
  1. dụng cụ nén, dụng cụ nện (dạ, da)
  2. máy ép nho; chày giã nho
  3. búa đầm tông
  4. (y học) que nhồi (chất hàn răng)