fourrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Được nhồi, được độn, có nhân: Dạng tính từ giống cái của "fourré", dùng để mô tả một thứ gì đó (thường là thực phẩm) có chứa nhân bên trong.
- Có lớp lót, được lót: Có thể dùng để mô tả một vật được lót hoặc độn bên trong bằng một chất liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une brioche fourrée à la crème pâtissière. (Một ổ brioche có nhân kem trứng.)
- Une veste fourrée de duvet. (Một chiếc áo khoác được lót bằng lông vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, "fourrée" thường xuất hiện trên thực đơn hoặc bao bì để mô tả đặc điểm sản phẩm.
- Chocolat fourré au praliné. (Sô cô la có nhân pralin.)
Biến thể và từ gần giống
Fourré (tính từ giống đực): Được nhồi, được độn, có nhân.
- Un pain fourré au chocolat. (Một ổ bánh mì có nhân sô cô la.)
Fourrer (động từ): Nhồi, nhét, độn.
- Fourrer un coussin. (Nhồi bông một cái gối.)
Từ đồng nghĩa
- Garnie: Được trang trí, được phủ (thường là thức ăn trên bề mặt).
- Remplie: Được làm đầy.
Từ trái nghĩa
- Vide: Trống rỗng.
- Creuse: Rỗng (ruột).
tính từ giống cái
- xem fourré