fourrée

Học thuật
Thân thiện
fourrée

La boulangère prépare une galette des rois fourrée à la frangipane.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Được nhồi, được độn, có nhân: Dạng tính từ giống cái của "fourré", dùng để mô tả một thứ đó (thườngthực phẩm) chứa nhân bên trong.
    • lớp lót, được lót: Có thể dùng để mô tả một vật được lót hoặc độn bên trong bằng một chất liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une brioche fourrée à la crème pâtissière. (Mộtbrioche có nhân kem trứng.)
    • Une veste fourrée de duvet. (Một chiếc áo khoác được lót bằng lông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "fourrée" thường xuất hiện trên thực đơn hoặc bao bì để mô tả đặc điểm sản phẩm.
    • Chocolat fourré au praliné. ( la có nhân pralin.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourré (tính từ giống đực): Được nhồi, được độn, có nhân.

    • Un pain fourré au chocolat. (Một ổ bánh mì có nhân la.)
  • Fourrer (động từ): Nhồi, nhét, độn.

    • Fourrer un coussin. (Nhồi bông một cái gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Garnie: Được trang trí, được phủ (thườngthức ăn trên bề mặt).
  • Remplie: Được làm đầy.
Từ trái nghĩa
  • Vide: Trống rỗng.
  • Creuse: Rỗng (ruột).
fourrée

La boulangère prépare une galette des rois fourrée à la frangipane.

tính từ giống cái
  1. xem fourré