fouir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bới, đào (đất): Hành động dùng chân, móng vuốt hoặc công cụ để xới, đào vào lòng đất, thường để tìm kiếm thứ gì đó hoặc tạo ra một cái hang, lỗ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le chien fouit la terre pour enterrer son os. (Con chó bới đất để chôn khúc xương của nó.)
- La taupe fouit des galeries sous le jardin. (Con chuột chũi đào những đường hầm dưới khu vườn.)
- Il faut fouir le sol avant de planter. (Phải đào/xới đất trước khi trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fouir comme une taupe": Đào bới như một con chuột chũi (làm việc một cách âm thầm, chăm chỉ hoặc bí mật).
- Il fouit dans les archives comme une taupe. (Anh ta lục lọi trong kho lưu trữ như một con chuột chũi.)
- "fouir sa propre tombe": Tự đào mồ chôn mình (tự gây ra sự sụp đổ cho chính mình thông qua những hành động ngu ngốc).
- En mentant à son patron, il fouit sa propre tombe. (Bằng việc nói dối sếp, anh ta đang tự đào mồ chôn mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Fouissage (danh từ): Hành động bới, đào.
- Fouisseur, fouisseuse (tính từ/danh từ): Chuyên đào bới; (danh từ) chỉ động vật có thói quen đào hang (ví dụ: ).
- Enfouir (ngoại động từ): Chôn vùi, giấu kín.
- Bâton à fouir (danh từ): Cây gậy dùng để chọc lỗ gieo hạt (một công cụ trong nông nghiệp truyền thống).
Từ đồng nghĩa
- Creuser: Đào, khoét (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đất đá, công trình).
- Gratter: Cào, bới (thường với bề mặt, ít sâu hơn).
- Retourner (la terre): Xới, đảo (đất).
Thành ngữ liên quan
- Ne pas y aller avec le dos de la cuillère / y aller à la cuillère: (Nghĩa đen: không đi bằng mặt lưng của cái thìa / đi bằng thìa) Làm việc gì đó một cách mạnh mẽ, quyết liệt, không ngần ngại. (Có liên hệ gián tiếp đến hình ảnh dùng công cụ để "xới" sự việc).
- Dans sa critique, il n'y est pas allé avec le dos de la cuillère. (Trong bài phê bình của mình, anh ta đã chỉ trích rất quyết liệt.)
ngoại động từ
- bới, đào (đất)
- bâton à fouir(dân tộc học) gậy gieo hạt