ferré

tính từ
  1. bịt sắt
    • Bâton ferré
      gậy bịt sắt
    • chemin ferré
      đường lát đá
    • être ferré sur un sujet
      (thân mật) am hiểu một vấn đề
    • voie ferrée
      đường sắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ferré"

ferré
Un chemin ferré traverse la forêt.