furie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ điên cuồng: Trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát.
- Sự dữ dội, sự mãnh liệt: Mức độ mạnh mẽ, hung bạo của một hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc.
- Lụa hoa nhằng nhịt (của Ấn Độ): Một loại vải lụa có hoa văn rối rắm, phức tạp, có nguồn gốc từ Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa furie était terrible à voir. (Cơn thịnh nộ của cô ấy thật khủng khiếp khi chứng kiến.)
- La furie des éléments a détruit la maison. (Sự dữ dội của các yếu tố thiên nhiên đã phá hủy ngôi nhà.)
- Elle portait une robe en furie. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng lụa hoa nhằng nhịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en furie": đang trong cơn thịnh nộ, đang rất giận dữ.
- Le dictateur était en furie après avoir appris la nouvelle. (Nhà độc tài nổi cơn thịnh nộ sau khi biết tin.)
"déchaîner sa furie contre quelqu'un/quelque chose": trút cơn thịnh nộ lên ai đó/cái gì đó.
- Le tyran a déchaîné sa furie contre le peuple. (Bạo chúa đã trút cơn thịnh nộ lên người dân.)
Biến thể và từ gần giống
Furieux, furieuse (tính từ): điên tiết, giận dữ; dữ dội.
- Un regard furieux. (Một ánh nhìn giận dữ.)
- Une tempête furieuse. (Một cơn bão dữ dội.)
Furieusement (trạng từ): một cách điên cuồng, dữ dội.
- Il travaille furieusement. (Anh ấy làm việc một cách điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
- Colère (n.f): cơn giận.
- Rage (n.f): cơn thịnh nộ, cơn điên.
- Violence (n.f): sự mãnh liệt, sự dữ dội.
Thành ngữ liên quan
"Faire une furie": nổi cơn tam bành, nổi cơn thịnh nộ (thường dùng cho phụ nữ).
- Quand elle a découvert la vérité, elle a fait une furie. (Khi phát hiện ra sự thật, cô ấy đã nổi cơn tam bành.)
"La furie de...": Sự dữ dội của... (dùng để nhấn mạnh cường độ).
- la furie du vent. (sự dữ dội của gió.)
danh từ giống cái
- người đàn bà nổi tam bành
- cơn thịnh nộ
- Entrer en furienổi cơn thịnh nộ
- sự dữ dội, sự mãnh lịet
- Mer en furiebiển nổi sóng dữ dội
- lụa hoa nhằng nhịt (của ấn Độ)