furie

Học thuật
Thân thiện
furie

Une femme entre en furie après avoir renversé son café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ điên cuồng: Trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát.
    • Sự dữ dội, sự mãnh liệt: Mức độ mạnh mẽ, hung bạo của một hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc.
    • Lụa hoa nhằng nhịt (của Ấn Độ): Một loại vải lụa hoa văn rối rắm, phức tạp, nguồn gốc từ Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa furie était terrible à voir. (Cơn thịnh nộ của ấy thật khủng khiếp khi chứng kiến.)
    • La furie des éléments a détruit la maison. (Sự dữ dội của các yếu tố thiên nhiên đã phá hủy ngôi nhà.)
    • Elle portait une robe en furie. ( ấy mặc một chiếc váy bằng lụa hoa nhằng nhịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en furie": đang trong cơn thịnh nộ, đang rất giận dữ.

    • Le dictateur était en furie après avoir appris la nouvelle. (Nhà độc tài nổi cơn thịnh nộ sau khi biết tin.)
  • "déchaîner sa furie contre quelqu'un/quelque chose": trút cơn thịnh nộ lên ai đó/cái gì đó.

    • Le tyran a déchaîné sa furie contre le peuple. (Bạo chúa đã trút cơn thịnh nộ lên người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Furieux, furieuse (tính từ): điên tiết, giận dữ; dữ dội.

    • Un regard furieux. (Một ánh nhìn giận dữ.)
    • Une tempête furieuse. (Một cơn bão dữ dội.)
  • Furieusement (trạng từ): một cách điên cuồng, dữ dội.

    • Il travaille furieusement. (Anh ấy làm việc một cách điên cuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Colère (n.f): cơn giận.
  • Rage (n.f): cơn thịnh nộ, cơn điên.
  • Violence (n.f): sự mãnh liệt, sự dữ dội.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire une furie": nổi cơn tam bành, nổi cơn thịnh nộ (thường dùng cho phụ nữ).

    • Quand elle a découvert la vérité, elle a fait une furie. (Khi phát hiện ra sự thật, ấy đã nổi cơn tam bành.)
  • "La furie de...": Sự dữ dội của... (dùng để nhấn mạnh cường độ).

    • la furie du vent. (sự dữ dội của gió.)
furie

Une femme entre en furie après avoir renversé son café.

danh từ giống cái
  1. người đàn bà nổi tam bành
  2. cơn thịnh nộ
    • Entrer en furie
      nổi cơn thịnh nộ
  3. sự dữ dội, sự mãnh lịet
    • Mer en furie
      biển nổi sóng dữ dội
  4. lụa hoa nhằng nhịt (của ấn Độ)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "furie"

Từ có nhắc đến "furie"