foire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hội chợ, chợ phiên: Một sự kiện công cộng, thường được tổ chức định kỳ tại một địa điểm cố định, nơi người bán trưng bày và bán hàng hóa, thường kèm theo các trò giải trí và trò chơi.
- Nơi ồn ào, hỗn loạn (cách nói thân mật): Một nơi hoặc tình huống có sự lộn xộn, tiếng ồn lớn và thiếu trật tự.
- Sự tiêu chảy (từ cũ, cách nói thô tục): Tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Hội chợ):
- Nous allons à la foire aux vins ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi hội chợ rượu vang vào cuối tuần này.)
- La foire du livre est un événement culturel important. (Hội chợ sách là một sự kiện văn hóa quan trọng.)
Danh từ giống cái (Nơi ồn ào):
- Quel bruit ! C'est une vraie foire ici ! (Ồn ào quá! Ở đây đúng là một chỗ hỗn loạn!)
- Sa chambre est une foire, il faut tout ranger. (Phòng của cậu ấy lộn xộn như chợ vỡ, cần phải dọn dẹp hết.)
Danh từ giống cái (Tiêu chảy - từ cũ):
- Il a attrapé la foire après ce repas douteux. (Anh ta bị tiêu chảy sau bữa ăn đáng ngờ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la foire" (cách nói thân mật): Ăn chơi, tiệc tùng thâu đêm, thường với hàm ý phung phí và quá độ.
- Il a fait la foire toute la nuit et est rentré à l'aube. (Hắn đã ăn chơi cả đêm và trở về lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Foireux, foireuse (tính từ, cách nói thô tục, từ cũ): Liên quan đến hoặc bị tiêu chảy.
- Un estomac foireux. (Một cái dạ dày hay bị tiêu chảy.)
Foirer (động từ, cách nói thông tục): Hỏng, thất bại thảm hại.
- J'ai complètement foiré mon examen. (Tôi đã làm hỏng bài thi của mình một cách thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "Hội chợ": Salon, exposition, marché, bazar.
- Pour "Nơi ồn ào": Désordre, pagaille, bazar, tumulte.
- Pour "Tiêu chảy" (từ cũ): Diarrhée (từ trung tính và phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- "C'est la foire d'empoigne": Đó là một mớ hỗn độn, nơi mọi người tranh giành nhau một cách hỗn loạn.
- Pendant les soldes, dans ce magasin, c'est la foire d'empoigne ! (Trong đợt giảm giá, ở cửa hàng này, đó là một mớ hỗn độn tranh giành!)
danh từ giống cái
- hội chợ, chợ phiên
- (thân mật) chỗ ồn ào lộn xộn
- faire la foire(thân mật) ăn chơi phè phỡn; ăn chơi trác táng
danh từ giống cái
- (thô tục, từ cũ, nghĩa cũ) sự đi ỉa chảy