fraie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mùa cá đẻ: Thời kỳ trong năm khi cá sinh sản, thường liên quan đến việc cá cái đẻ trứng và cá đực thụ tinh cho trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fraie du saumon a lieu en automne. (Mùa cá hồi đẻ diễn ra vào mùa thu.)
- Il est interdit de pêcher pendant la fraie pour protéger les poissons. (Việc câu cá bị cấm trong mùa cá đẻ để bảo vệ cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en pleine fraie": đang ở thời kỳ cao điểm của mùa sinh sản.
- Les truites sont en pleine fraie dans cette rivière. (Những con cá hồi nâu đang trong thời kỳ cao điểm sinh sản ở con sông này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraier (động từ, ít phổ biến): đẻ trứng (nói về cá).
- Les poissons fraient dans les eaux peu profondes. (Cá đẻ trứng ở vùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
- Période de reproduction: thời kỳ sinh sản.
- Fraiement (danh từ giống đực, ít dùng): hành động đẻ trứng của cá.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la fraie" (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp): Dùng để ám chỉ một thời điểm có nhiều hoạt động sinh sôi, nảy nở hoặc một đợt bùng phát nhiều sự kiện tương tự cùng lúc.