fraie

Học thuật
Thân thiện
fraie

La fraie a lieu au printemps dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mùa đẻ: Thời kỳ trong năm khi sinh sản, thường liên quan đến việc cái đẻ trứng đực thụ tinh cho trứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fraie du saumon a lieu en automne. (Mùa hồi đẻ diễn ra vào mùa thu.)
    • Il est interdit de pêcher pendant la fraie pour protéger les poissons. (Việc câu bị cấm trong mùa đẻ để bảo vệ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en pleine fraie": đangthời kỳ cao điểm của mùa sinh sản.
    • Les truites sont en pleine fraie dans cette rivière. (Những con hồi nâu đang trong thời kỳ cao điểm sinh sản ở con sông này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraier (động từ, ít phổ biến): đẻ trứng (nói về ).
    • Les poissons fraient dans les eaux peu profondes. ( đẻ trứngvùng nước nông.)
Từ đồng nghĩa
  • Période de reproduction: thời kỳ sinh sản.
  • Fraiement (danh từ giống đực, ít dùng): hành động đẻ trứng của .
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la fraie" (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp): Dùng để ám chỉ một thời điểm nhiều hoạt động sinh sôi, nảy nở hoặc một đợt bùng phát nhiều sự kiện tương tự cùng lúc.
fraie

La fraie a lieu au printemps dans la rivière.

danh từ giống cái
  1. mùa đẻ