far
/fɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bánh fa: Một loại bánh ngọt truyền thống của vùng Bretagne (Brơ-ta-nhơ) ở Pháp, thường có nhân kem.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le goûter, nous avons mangé un far breton. (Cho bữa ăn xế, chúng tôi đã ăn một chiếc bánh fa Brơ-ta-nhơ.)
- Le far est souvent parfumé à la vanille ou au rhum. (Bánh fa thường được thơm mùi vani hoặc rượu rum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "far aux pruneaux": bánh fa nhân mận khô, một biến thể phổ biến của loại bánh này.
- Ma grand-mère prépare le meilleur far aux pruneaux. (Bà tôi làm bánh fa nhân mận khô ngon nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Far breton (cụm danh từ): bánh fa Brơ-ta-nhơ, tên đầy đủ để chỉ loại bánh này.
- Le far breton est une spécialité culinaire de la région. (Bánh fa Brơ-ta-nhơ là một đặc sản ẩm thực của vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Gâteau breton (danh từ): bánh ngọt Brơ-ta-nhơ (có thể chỉ chung các loại bánh, đôi khi dùng thay thế cho "far").
- Flan (danh từ): bánh flan, một loại bánh tráng miệng có kết cấu tương tự nhưng không phải đặc sản của Bretagne.
danh từ giống đực
- bánh fa (nhân kem, ở Brơ-ta-nhơ)