frai

Học thuật
Thân thiện
frai

La truite dépose son frai dans le gravier au fond de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đẻ (của , ếch): Hành động sinh sản, đẻ trứng của các loài hoặc lưỡng cư như ếch.
    • Trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh): Chỉ tập hợp các trứng đã được thụ tinh của hoặc ếch.
    • Cá bột: Chỉ những con con mới nở, còn rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pêche est interdite pendant le frai. (Việc câu bị cấm trong mùa đẻ.)
    • On peut observer le frai des grenouilles au bord de l'étang. (Người ta có thể quan sát trứng ếchbờ ao.)
    • Jeter du frai dans un étang. (Thả cá bột vào ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Période de frai": mùa sinh sản, thời kỳ đẻ trứng.

    • La truite remonte la rivière pendant la période de frai. ( hồi ngược dòng sông trong mùa sinh sản.)
  • "Frayère" (danh từ giống cái): nơi đẻ trứng, bãi đẻ.

    • Il faut protéger les frayères pour assurer la survie des poissons. (Cần phải bảo vệ các bãi đẻ để đảm bảo sự sống còn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Frayer (động từ): đẻ trứng (dùng cho , ếch).
    • Les saumons frayent en eau douce. ( hồi đẻ trứng trong nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ponte (danh từ giống cái): sự đẻ trứng (dùng chung cho động vật).
  • Œufs (danh từ số nhiều): trứng (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ "frai" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư nghiệp hoặc môi trường tự nhiên.
frai

La truite dépose son frai dans le gravier au fond de la rivière.

danh từ giống đực
  1. sự đẻ ()
    • La pêche est interdite pendant le frai
      khi đẻ cấm đánh cá
  2. trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh)
  3. cá bột
    • Jeter du frai dans un étang
      thả cá bột vào ao