frai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đẻ (của cá, ếch): Hành động sinh sản, đẻ trứng của các loài cá hoặc lưỡng cư như ếch.
- Trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh): Chỉ tập hợp các trứng đã được thụ tinh của cá hoặc ếch.
- Cá bột: Chỉ những con cá con mới nở, còn rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La pêche est interdite pendant le frai. (Việc câu cá bị cấm trong mùa cá đẻ.)
- On peut observer le frai des grenouilles au bord de l'étang. (Người ta có thể quan sát trứng ếch ở bờ ao.)
- Jeter du frai dans un étang. (Thả cá bột vào ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Période de frai": mùa sinh sản, thời kỳ đẻ trứng.
- La truite remonte la rivière pendant la période de frai. (Cá hồi ngược dòng sông trong mùa sinh sản.)
"Frayère" (danh từ giống cái): nơi đẻ trứng, bãi đẻ.
- Il faut protéger les frayères pour assurer la survie des poissons. (Cần phải bảo vệ các bãi đẻ để đảm bảo sự sống còn của cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Frayer (động từ): đẻ trứng (dùng cho cá, ếch).
- Les saumons frayent en eau douce. (Cá hồi đẻ trứng trong nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- Ponte (danh từ giống cái): sự đẻ trứng (dùng chung cho động vật).
- Œufs (danh từ số nhiều): trứng (nghĩa chung).
Lưu ý
- Từ "frai" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, ngư nghiệp hoặc môi trường tự nhiên.
danh từ giống đực
- sự đẻ (cá)
- La pêche est interdite pendant le fraikhi cá đẻ cấm đánh cá
- trứng cá, trứng ếch (đã thụ tinh)
- cá bột
- Jeter du frai dans un étangthả cá bột vào ao