vice

/vais/
Học thuật
Thân thiện
vice

A person resists the temptation of a vice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thói xấu, tật xấu, sự đồi bại: Một hành vi xấu về mặt đạo đức, một thói quen tiêu cực hoặc sự sa ngã.
    • Khiếm khuyết, thiếu sót: Một lỗi, điểm yếu hoặc khuyết điểm trong tính cách, cấu trúc hoặc phương pháp.
    • (Kỹ thuật) Ê-, mỏ cặp: Một dụng cụ dùng để giữ chặt vật cần gia công, thường hai hàm có thể điều chỉnh.
  2. Tiền tố (Trong các chức danh):

    • Phó: Đứng trước một chức danh để chỉ người đứng thứ hai, quyền hạn thay thế hoặc hỗ trợ cho người đứng đầu. (Viết tắt của các từ như vice-president, vice-chancellor).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thói xấu):

    • Greed is a destructive vice. (Lòng tham một thói xấu tai hại.)
    • The novel explores the vices and virtues of human nature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những thói xấu đức tính của bản chất con người.)
  • Danh từ (Khiếm khuyết):

    • The only vice in his plan is the high cost. (Khiếm khuyết duy nhất trong kế hoạch của anh ta chi phí cao.)
  • Danh từ (Dụng cụ):

    • He tightened the metal rod in the vice. (Anh ấy siết chặt thanh kim loại trong ê-.)
  • Tiền tố (Chức danh phó):

    • She was appointed vice-chair of the committee. ( ấy được bổ nhiệm làm phó chủ tịch ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vice versa": Ngược lại, trái lại, chiều ngược lại.

    • I help her and vice versa. (Tôi giúp ấy ngược lại ấy giúp tôi.)
  • "Vice squad": Đội cảnh sát đặc nhiệm chuyên điều tra các tội phạm liên quan đến cờ bạc, ma túy, mại dâm.

    • The vice squad raided the illegal casino. (Đội cảnh sát đặc nhiệm đột kích sòng bạc bất hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicious (adj): Hung ác, xấu xa; dữ tợn (thú vật).

    • A vicious attack. (Một cuộc tấn công hung ác.)
  • Vicarious (adj): Cảm nhận, trải nghiệm gián tiếp thông qua người khác.

    • She gets vicarious pleasure from her daughter's success. ( ấy được niềm vui gián tiếp từ thành công của con gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Thói xấu):

    • Sin: Tội lỗi.
    • Wickedness: Sự gian ác.
    • Immorality: Sự trái đạo đức.
  • Danh từ (Khiếm khuyết):

    • Flaw: Khiếm khuyết, lỗ hổng.
    • Defect: Khuyết điểm, tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vice").

Thành ngữ liên quan
  • "As firm as a vice": Chắc như đinh đóng cột.

    • His grip on the handle was as firm as a vice. (Tay anh ta nắm chặt cái tay cầm chắc như đinh.)
  • "Vice of construction": Lỗi trong cấu trúc, cách xây dựng.

    • The building collapsed due to a vice of construction. (Tòa nhà sụp đổ do một lỗi trong kết cấu xây dựng.)
vice

A person resists the temptation of a vice.

danh từ
  1. thói xấu, nết xấu, thói tật xấu
  2. sự truỵ lạc, sự đồi bại
    • a city sunk in vices
      một thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
  3. chứng, tật (ngựa)
  4. thiếu sót, tật
    • a vice of style
      chỗ thiếu sót trong cách hành văn
    • a vice of constitution
      tật về thể chất
danh từ
  1. (thông tục) (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...
danh từ
  1. (kỹ thuật) mỏ cặp, êtô
    • as firm as a vice
      chắc như đinh
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) kẹp bằng êtô['vaisi]
giới từ
  1. thay cho, thế cho