vice
/vais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thói xấu, tật xấu, sự đồi bại: Một hành vi xấu về mặt đạo đức, một thói quen tiêu cực hoặc sự sa ngã.
- Khiếm khuyết, thiếu sót: Một lỗi, điểm yếu hoặc khuyết điểm trong tính cách, cấu trúc hoặc phương pháp.
- (Kỹ thuật) Ê-tô, mỏ cặp: Một dụng cụ dùng để giữ chặt vật cần gia công, thường có hai hàm có thể điều chỉnh.
Tiền tố (Trong các chức danh):
- Phó: Đứng trước một chức danh để chỉ người đứng thứ hai, có quyền hạn thay thế hoặc hỗ trợ cho người đứng đầu. (Viết tắt của các từ như vice-president, vice-chancellor).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thói xấu):
- Greed is a destructive vice. (Lòng tham là một thói xấu tai hại.)
- The novel explores the vices and virtues of human nature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những thói xấu và đức tính của bản chất con người.)
Danh từ (Khiếm khuyết):
- The only vice in his plan is the high cost. (Khiếm khuyết duy nhất trong kế hoạch của anh ta là chi phí cao.)
Danh từ (Dụng cụ):
- He tightened the metal rod in the vice. (Anh ấy siết chặt thanh kim loại trong ê-tô.)
Tiền tố (Chức danh phó):
- She was appointed vice-chair of the committee. (Bà ấy được bổ nhiệm làm phó chủ tịch ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vice versa": Ngược lại, trái lại, chiều ngược lại.
- I help her and vice versa. (Tôi giúp cô ấy và ngược lại cô ấy giúp tôi.)
"Vice squad": Đội cảnh sát đặc nhiệm chuyên điều tra các tội phạm liên quan đến cờ bạc, ma túy, mại dâm.
- The vice squad raided the illegal casino. (Đội cảnh sát đặc nhiệm đột kích sòng bạc bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Vicious (adj): Hung ác, xấu xa; dữ tợn (thú vật).
- A vicious attack. (Một cuộc tấn công hung ác.)
Vicarious (adj): Cảm nhận, trải nghiệm gián tiếp thông qua người khác.
- She gets vicarious pleasure from her daughter's success. (Bà ấy có được niềm vui gián tiếp từ thành công của con gái.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (Thói xấu):
- Sin: Tội lỗi.
- Wickedness: Sự gian ác.
- Immorality: Sự trái đạo đức.
Danh từ (Khiếm khuyết):
- Flaw: Khiếm khuyết, lỗ hổng.
- Defect: Khuyết điểm, tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vice").
Thành ngữ liên quan
"As firm as a vice": Chắc như đinh đóng cột.
- His grip on the handle was as firm as a vice. (Tay anh ta nắm chặt cái tay cầm chắc như đinh.)
"Vice of construction": Lỗi trong cấu trúc, cách xây dựng.
- The building collapsed due to a vice of construction. (Tòa nhà sụp đổ do một lỗi trong kết cấu xây dựng.)
danh từ
- thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu
- sự truỵ lạc, sự đồi bại
- a city sunk in vicesmột thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
- chứng, tật (ngựa)
- thiếu sót, tật
- a vice of stylechỗ thiếu sót trong cách hành văn
- a vice of constitutiontật về thể chất
danh từ
- (thông tục) (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...
danh từ
- (kỹ thuật) mỏ cặp, êtô
- as firm as a vicechắc như đinh
ngoại động từ
- (kỹ thuật) kẹp bằng êtô['vaisi]
giới từ
- thay cho, thế cho