phraser

ngoại động từ
  1. (âm nhạc) phân tiết (một điệu nhạc)
nội động từ
  1. (âm nhạc) phân tiết
  2. nói kiểu cách; viết kiểu cách; huênh hoang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phraser"

phraser
Le chef d'orchestre aide les musiciens à phraser la mélodie.