phraser

Học thuật
Thân thiện
phraser

Le chef d'orchestre aide les musiciens à phraser la mélodie.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Âm nhạc) Phân tiết (một điệu nhạc): Chỉ hành động thể hiện một giai điệu âm nhạc một cách ngắt nghỉ, nhấn nhá cảm xúc, giống như cách một người nói ngữ điệu.
  2. Nội động từ:
    • (Âm nhạc) Phân tiết: Hành động chơi nhạc một cách ngắt câu, diễn cảm.
    • Nói kiểu cách; viết kiểu cách; huênh hoang: Diễn đạt ý tưởng bằng một lối nói hoặc viết cầu kỳ, màu mè, khoa trương, thường để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Âm nhạc):
    • Le violoniste a superbement phrasé le thème principal. (Người nghệ sĩ violin đã phân tiết chủ đề chính một cách tuyệt vời.)
  • Nội động từ (Âm nhạc):
    • Pour bien interpréter cette sonate, il faut savoir phraser. (Để diễn tấu tốt bản sonate này, phải biết cách phân tiết.)
  • Nội động từ (Nói/viết kiểu cách):
    • Il aime phraser dans ses discours pour impressionner son auditoire. (Anh ta thích nói kiểu cách trong các bài phát biểu để gây ấn tượng với thính giả.)
    • Son style phrase trop, cela manque de naturel. (Văn phong của anh ta viết kiểu cách quá, thiếu sự tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc, phrasermột kỹ năng biểu diễn quan trọng, phân biệt một nghệ sĩ giỏi với một người chỉ chơi đúng nốt nhạc.
  • Khi dùng với nghĩa "nói/viết kiểu cách", từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự giả tạo, thiếu chân thành.
Biến thể từ gần giống
  • Une phrase (danh từ giống cái): Câu văn, câu nói. (Đâytừ gốc của động từ phraser).
  • Le phrasé (danh từ giống đực): Cách phân tiết, lối diễn đạt (trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ).
    • Le phrasé de ce saxophoniste est unique. (Cách phân tiết của tay saxophonist này thật độc đáo.)
  • Phraseur (danh từ giống đực)/Phraseuse (danh từ giống cái): Người hay nói khoa trương, huênh hoang.
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc) Nuancer: tô điểm, làm cho sắc thái.
  • (Nói/viết kiểu cách) Périphraser: nói vòng vo, nói quanh co.
  • (Nói/viết kiểu cách) Emphatiser: nói nhấn mạnh, nói cường điệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ phraser.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ phraser.

phraser

Le chef d'orchestre aide les musiciens à phraser la mélodie.

ngoại động từ
  1. (âm nhạc) phân tiết (một điệu nhạc)
nội động từ
  1. (âm nhạc) phân tiết
  2. nói kiểu cách; viết kiểu cách; huênh hoang

Từ chứa "phraser"