freeload

Định nghĩa

Động từ: - Sống bám, ăn bám: "freeload" chỉ hành động lợi dụng lòng tốt hoặc sự hào phóng của người khác để nhận được thức ăn, chỗ ở, tiền bạc hoặc các lợi ích khác không đóng góp hay trả lại điều .

dụ sử dụng
  • (Người thanh niên này từ chối làm việc đang sống bám.)
  • (Anh ta luôn ăn bám bạn bè bằng cách ăn đồ của họ không đề nghị trả tiền.)
  • ( ấy mệt mỏi họ hàng đến ăn bámnhà mỗi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to freeload off someone": ăn bám ai đó một cách trực tiếp.

    • He has been freeloading off his parents for years without contributing to the household. (Anh ta đã ăn bám bố mẹ suốt nhiều năm không đóng góp cho gia đình.)
  • "to freeload on something": lợi dụng một nguồn lực hoặc hệ thống.

    • Some users try to freeload on the free Wi-Fi without signing up. (Một số người dùng cố gắng ăn bám Wi-Fi miễn phí không đăng ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeloader (danh từ): kẻ ăn bám, người sống bám.

    • He is known as a freeloader in the group, always taking but never giving. (Anh ta được biết đến một kẻ ăn bám trong nhóm, luôn nhận nhưng không bao giờ cho.)
  • Freeloading (danh từ/tính từ): hành động ăn bám; tính chất ăn bám.

    • Freeloading is frowned upon in most cultures. (Hành động ăn bám bị lên án trong hầu hết các nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mooch: ăn xin, ăn bám (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • Stop mooching off your brother! (Đừng ăn bám anh trai của cậu nữa!)
  • Scrounge: xin xỏ, ăn xin (thường mang tính tiêu cực).

    • He scrounged a meal from his neighbor. (Anh ta xin một bữa ăn từ người hàng xóm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freeload off: ăn bám, lợi dụng ai đó.

    • She freeloads off her wealthy aunt every summer. ( ấy ăn bám người giàu có của mình mỗi mùa .)
  • Freeload on: lợi dụng một thứ đó miễn phí.

    • They are freeloading on the company's resources without permission. (Họ đang ăn bám tài nguyên của công ty không được phép.)
Thành ngữ liên quan
  • Live off the fat of the land: sống sung sướng không làm việc, dựa vào người khác.

    • He's been living off the fat of the land since he moved in with his girlfriend. (Anh ta đã sống sung sướng không làm gì kể từ khi chuyển đếnvới bạn gái.)
  • Take a free ride: hưởng lợi không đóng góp.

    • Some members of the team are just taking a free ride. (Một số thành viên trong đội chỉ đang hưởng lợi không đóng góp .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "freeload"

freeload
This young man is freeloading by staying on his friend's couch.