féerie

Học thuật
Thân thiện
féerie

La pièce de théâtre pour enfants était une véritable féerie de lumières et de costumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sân khấu) tuồng thần tiên: Một vở kịch, vở ba hoặc tác phẩm sân khấu chủ đề về thế giới thần tiên, phép màu, thường yếu tố kỳ ảo lộng lẫy.
    • (Nghĩa bóng) cảnh diệu kỳ, cảnh tiên: Một cảnh tượng đẹp đến mức kỳ diệu, giống như trong truyện cổ tích, gợi lên vẻ đẹp mê hoặc phi thực.
    • (Từ , nghĩa ) phép tiên: Phép thuật, phép màu của các bà tiên.
    • (Từ , nghĩa ) thế giới thần tiên: Vương quốc của các nàng tiên, nơicủa các sinh vật thần thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le ballet "La Sylphide" est une féerie romantique. (Vở ba "La Sylphide" là một vở tuồng thần tiên lãng mạn.)
    • Les décorations de Noël ont transformé la ville en une véritable féerie. (Những đồ trang trí Giáng Sinh đã biến thành phố thành một cảnh tiên thực sự.)
    • Les contes de fées nous plongent dans la féerie. (Những câu chuyện cổ tích đắm chìm chúng ta vào thế giới thần tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la féerie !": Đómột cảnh tượng kỳ diệu! (Cụm từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, thán phục trước vẻ đẹp lộng lẫy, phi thực.)

    • Quand toutes les lumières se sont allumées, c'était de la féerie ! (Khi tất cả đèn sáng lên, đó thực sựmột cảnh diệu kỳ!)
  • "Une féerie nocturne": Một cảnh tiên về đêm, thường chỉ khung cảnh lấp lánh, huyền ảo dưới ánh đèn hoặc ánh trăng.

    • La ville sous la neige est une féerie nocturne. (Thành phố dưới tuyếtmột cảnh tiên về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Féerique (tính từ): thuộc về thế giới thần tiên, kỳ diệu, huyền diệu.

    • un univers féerique (một vũ trụ thần tiên)
    • un paysage féerique (một phong cảnh diệu kỳ)
  • Fée (danh từ giống cái): tiên, nàng tiên.

    • la fée marraine ( tiên đỡ đầu)
Từ đồng nghĩa
  • Merveille (danh từ giống cái): điều kỳ diệu, cảnh kỳ quan.
  • Enchantement (danh từ giống đực): sự mê hoặc, phép màu.
  • Magie (danh từ giống cái): phép thuật, sự kỳ diệu.
Thành ngữ liên quan
  • Un monde de féerie: Một thế giới thần tiên (dùng để miêu tả một nơi hoặc tình huống đẹp đẽ, tách biệt khỏi hiện thực).

    • Ce jardin botanique est un monde de féerie. (Khu vườn bách thảo nàymột thế giới thần tiên.)
  • Une ambiance de féerie: Một bầu không khí kỳ ảo, mê hoặc.

    • La fête était organisée avec une ambiance de féerie. (Bữa tiệc được tổ chức với một bầu không khí diệu kỳ.)
féerie

La pièce de théâtre pour enfants était une véritable féerie de lumières et de costumes.

danh từ giống cái
  1. (sân khấu) tuồng thần tiên
  2. (nghĩa bóng) cảnh diệu kỳ, cảnh tiên
  3. (từ , nghĩa ) phép tiên
  4. (từ , nghĩa ) thế giới thần tiên
    • Férie.