férié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghỉ lễ: Dùng để mô tả một ngày được luật pháp hoặc tập quán công nhận là ngày nghỉ làm, nghỉ học, thường để kỷ niệm một sự kiện tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le 14 juillet est un jour férié en France. (Ngày 14 tháng 7 là một ngày nghỉ lễ ở Pháp.)
- Les banques sont fermées les jours fériés. (Các ngân hàng đóng cửa vào những ngày nghỉ lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pont" (nghỉ bù): Khi một ngày nghỉ lễ rơi vào thứ Ba hoặc thứ Năm, người ta thường "faire le pont" (nghỉ bù) bằng cách nghỉ luôn ngày thứ Hai hoặc thứ Sáu ở giữa để có một kỳ nghỉ dài.
- Le 1er mai est un jeudi, on va faire le pont. (Ngày 1 tháng 5 là thứ Năm, chúng tôi sẽ nghỉ bù.)
Biến thể và từ gần giống
- Jour férié (danh từ ghép): Ngày nghỉ lễ. Đây là cụm từ phổ biến nhất khi sử dụng từ "férié".
- Le calendrier des jours fériés est affiché. (Lịch các ngày nghỉ lễ được dán lên.)
- Férié chômé / Férié payé: Ngày nghỉ lễ được trả lương.
- Congé (danh từ): Kỳ nghỉ, ngày nghỉ (nghĩa rộng hơn, có thể là nghỉ phép, nghỉ hè).
- Repos (danh từ): Sự nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa
- Chômé (tính từ): Nghỉ làm, không làm việc (thường dùng trong ngữ cảnh lao động: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "férié" là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với tính từ "férié")
tính từ
- nghỉ lễ
- Jour fériéngày nghỉ lễ