fer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sắt: Kim loại cứng, màu xám, ký hiệu hóa học Fe, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và chế tạo.
- Vật bằng sắt: Chỉ một số vật dụng cụ thể được làm từ sắt.
- Gươm, kiếm (nghĩa cổ, văn chương): Vũ khí lưỡi sắt.
- Cùm, xiềng xích (số nhiều, nghĩa cổ): Dụng cụ trói buộc bằng sắt.
- Cái cặp thai (số nhiều, y học): Dụng cụ phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le minerai de fer est extrait de la mine. (Quặng sắt được khai thác từ mỏ.)
- Il a acheté un fer à repasser neuf. (Anh ấy đã mua một cái bàn là mới.)
- Les chevaliers croisaient le fer. (Các hiệp sĩ giao đấu kiếm.)
- Le prisonnier avait les fers aux pieds. (Người tù có cùm ở chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- De fer: (Tính từ) Cứng như sắt, rất mạnh mẽ, kiên cố hoặc nghiêm khắc.
- Une volonté de fer. (Một ý chí sắt đá.)
- Une discipline de fer. (Một kỷ luật thép.)
- Âge du fer: (Danh từ) Thời đại đồ sắt, một giai đoạn lịch sử khi con người sử dụng công cụ và vũ khí bằng sắt.
- Les vestiges datent de l'âge du fer. (Các di tích có từ thời đại đồ sắt.)
- Tomber les quatre fers en l'air: (Thành ngữ) Ngã chỏng gọng, ngã ngửa ra đất.
- Il a glissé et est tombé les quatre fers en l'air. (Anh ta trượt chân và ngã chỏng gọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Ferraille (n.f): Sắt vụn, đồ sắt cũ.
- Ferronnerie (n.f): Nghề rèn sắt; đồ trang trí bằng sắt.
- Ferroviaire (adj): (Thuộc về) Đường sắt.
- Ferrer (v): Đóng móng sắt (cho ngựa); bọc sắt.
- En fer à cheval: (Cụm từ) Hình móng ngựa.
- La table est disposée en fer à cheval. (Chiếc bàn được sắp xếp theo hình móng ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Métal (n.m): Kim loại (nghĩa rộng hơn).
- Épée (n.f): Thanh kiếm (từ thông dụng hơn cho "kiếm").
Thành ngữ liên quan
- Battre le fer pendant qu'il est chaud: (Thành ngữ) Hãy đập sắt khi còn nóng; hành động ngay khi có cơ hội.
- Il faut présenter notre idée maintenant, battre le fer pendant qu'il est chaud. (Chúng ta phải trình bày ý tưởng ngay bây giờ, hãy đập sắt khi còn nóng.)
danh từ giống đực
- sắt
- Minerai de ferquặng sắt
- mũi sắt
- Le fer d'une flèchemũi sắt của cái tên
- thanh sắt
- Fer à Tthanh sắt (mặt sắt) hình T
- bàn (chỉ một số vật bằng sắt)
- Fer à repasserbàn là
- Fer de relieurbàn ấn của thợ đóng sách
- sắt móng (để đóng móng ngựa...)
- Fer à chevalsắt móng ngựa
- En fer à chevalhình sắt móng ngựa
- gươm, kiếm
- Croiser le ferđấu kiếm
- (số nhiều, (y học)) cái cặp thai
- (số nhiều) cùm, xiềng xích
- Avoir les fers aux piedschân bị cùm
- âge du fer(sử học) thời đại đồ sắt
- battre le fer pendant qu'il est chaudxem battre
- bois de fergỗ thiết mộc
- de ferkhỏe, vạm vỡ
- Corps de ferthân thể vạm vỡ
- Tête de ferđầu óc ngoan cố
- Volonté de ferý chí sắt đá
- Discipline de ferkỷ luật sắt
- Tomber les quatre fers en l'airngã chỏng gọng
- Faire.