frock

/frɔk/
Học thuật
Thân thiện
frock

A woman wears a blue frock to a garden party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Váy liền thân (một mảnh) dành cho phụ nữ: Một loại trang phục một mảnh, thường nhẹ nhàng, bao gồm phần thân trên váy liền với nhau.
    • Áo choàng, áo lễ của giáo sĩ: Trang phục đặc trưng được mặc bởi các giáo sĩ, tu trong một số giáo hội.
    • Áo choàng (của lính): Một loại áo khoác ngoài dài, thường một phần của đồng phục quân đội trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful cotton frock to the garden party. ( ấy mặc một chiếc váy liền thân bằng cotton đẹp đến bữa tiệc trong vườn.)
    • The priest put on his ceremonial frock. (Vị linh mục mặc chiếc áo lễ của mình.)
    • The soldier's frock was part of his standard uniform. (Áo choàng của người lính một phần đồng phục tiêu chuẩn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear the frock": Đi tu, trở thành giáo sĩ (nghĩa bóng, dựa trên trang phục của giáo sĩ).
    • He decided to wear the frock and dedicate his life to the church. (Anh ấy quyết định đi tu cống hiến cuộc đời cho nhà thờ.)
Biến thể từ gần giàng
  • Frock coat (n): Một loại áo khoác dài dành cho nam giới, phổ biến vào thế kỷ 19.
    • The gentleman wore a formal frock coat to the event. (Ngài quý tộc mặc một chiếc áo khoác dài trang trọng đến sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress (n): Váy liền, đầm (dành cho phụ nữ).
  • Gown (n): Áo choàng dài, váy dạ hội.
  • Habit (n): Áo tu, lễ phục của giáo sĩ.
  • Robe (n): Áo choàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "frock")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frock")

frock

A woman wears a blue frock to a garden party.

danh từ
  1. áo thầy tu, áo cà sa
    • to wear the frock
      đi tu
  2. áo săngdday (của thuỷ thủ)
  3. váy yếm (của trẻ con mặc trong nhà)
  4. áo dài (đàn bà)
  5. áo choàng (của lính)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frock"