head-on
/'hed'ɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đâm đầu vào nhau, trực diện: Dùng để mô tả một vụ va chạm mà trong đó phần phía trước của hai phương tiện (như ô tô) đập thẳng vào nhau.
- Trực tiếp, không khoan nhượng: Mô tả một cuộc đối đầu, tranh cãi, hoặc thách thức diễn ra một cách trực tiếp và mạnh mẽ, không có sự né tránh.
Phó từ:
- Một cách trực diện: Diễn tả cách thức xảy ra va chạm với phần đầu/phía trước đối diện trực tiếp.
- Một cách trực tiếp, thẳng thắn: Diễn tả cách tiếp cận một vấn đề hoặc một cuộc đối đầu một cách thẳng thừng và dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The two cars were involved in a head-on collision on the highway. (Hai chiếc ô tô đã dính vào một vụ va chạm trực diện trên đường cao tốc.)
- The manager had a head-on confrontation with the employee about his performance. (Người quản lý đã có một cuộc đối đầu trực tiếp với nhân viên về hiệu suất làm việc của anh ta.)
Phó từ:
- The truck hit the wall head-on. (Chiếc xe tải đâm thẳng đầu vào bức tường.)
- We need to address this issue head-on instead of ignoring it. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách trực tiếp thay vì lờ nó đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to meet something head-on": đối mặt với điều gì đó một cách trực tiếp và can đảm.
- She decided to meet her fears head-on and signed up for the public speaking course. (Cô ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ hãi một cách trực tiếp và đăng ký khóa học nói trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Head-on collision (cụm danh từ): vụ va chạm trực diện (giữa các phương tiện).
- Head-on attack (cụm danh từ): cuộc tấn công trực diện.
Từ đồng nghĩa
- Direct(ly) (adj/adv): trực tiếp.
- Frontal (adj): từ phía trước, chính diện (thường dùng cho "frontal attack" - cuộc tấn công chính diện).
- Face-to-face (adj/adv): mặt đối mặt.
Từ trái nghĩa
- Indirect(ly) (adj/adv): gián tiếp.
- Sideways (adv): từ bên hông, nghiêng.
tính từ & phó từ
- đâm đầu vào (cái gì); đâm đầu vào nhau (hai ô tô)
- a head-on collisionsự đâm đầu vào nhau
- to meet (strike) head-onđâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào