head-on

/'hed'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
head-on

Two cars collided head-on in the intersection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đâm đầu vào nhau, trực diện: Dùng để mô tả một vụ va chạm trong đó phần phía trước của hai phương tiện (như ô tô) đập thẳng vào nhau.
    • Trực tiếp, không khoan nhượng: Mô tả một cuộc đối đầu, tranh cãi, hoặc thách thức diễn ra một cách trực tiếp mạnh mẽ, không sự né tránh.
  2. Phó từ:

    • Một cách trực diện: Diễn tả cách thức xảy ra va chạm với phần đầu/phía trước đối diện trực tiếp.
    • Một cách trực tiếp, thẳng thắn: Diễn tả cách tiếp cận một vấn đề hoặc một cuộc đối đầu một cách thẳng thừng dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The two cars were involved in a head-on collision on the highway. (Hai chiếc ô tô đã dính vào một vụ va chạm trực diện trên đường cao tốc.)
    • The manager had a head-on confrontation with the employee about his performance. (Người quản lý đã một cuộc đối đầu trực tiếp với nhân viên về hiệu suất làm việc của anh ta.)
  • Phó từ:

    • The truck hit the wall head-on. (Chiếc xe tải đâm thẳng đầu vào bức tường.)
    • We need to address this issue head-on instead of ignoring it. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách trực tiếp thay vì lờ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet something head-on": đối mặt với điều đó một cách trực tiếp can đảm.
    • She decided to meet her fears head-on and signed up for the public speaking course. ( ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ hãi một cách trực tiếp đăng ký khóa học nói trước công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Head-on collision (cụm danh từ): vụ va chạm trực diện (giữa các phương tiện).
  • Head-on attack (cụm danh từ): cuộc tấn công trực diện.
Từ đồng nghĩa
  • Direct(ly) (adj/adv): trực tiếp.
  • Frontal (adj): từ phía trước, chính diện (thường dùng cho "frontal attack" - cuộc tấn công chính diện).
  • Face-to-face (adj/adv): mặt đối mặt.
Từ trái nghĩa
  • Indirect(ly) (adj/adv): gián tiếp.
  • Sideways (adv): từ bên hông, nghiêng.
head-on

Two cars collided head-on in the intersection.

tính từ & phó từ
  1. đâm đầu vào (cái ); đâm đầu vào nhau (hai ô tô)
    • a head-on collision
      sự đâm đầu vào nhau
    • to meet (strike) head-on
      đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự