head-on

/'hed'ɔn/
tính từ & phó từ
  1. đâm đầu vào (cái ); đâm đầu vào nhau (hai ô tô)
    • a head-on collision
      sự đâm đầu vào nhau
    • to meet (strike) head-on
      đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

head-on
Two cars collided head-on in the intersection.