gàu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ đựng nước bằng tre, nứa đan, thường có hình trụ, dùng để tát nước hoặc kéo nước từ giếng, ao, sông lên: Một công cụ lao động truyền thống trong nông nghiệp và sinh hoạt.
- Vật nhẹ, xốp, có màu trắng, bong ra từ da đầu, thường do da đầu khô hoặc một số bệnh lý về da: Hiện tượng sinh lý hoặc bệnh lý phổ biến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa công cụ):
- Ông lão dùng gàu tre để tát nước từ mương lên ruộng.
- Trước đây, mỗi gia đình thường có một cái gàu để múc nước giếng.
Danh từ (nghĩa da đầu):
- Anh ấy bị gàu nhiều nên phải dùng dầu gội đặc trị.
- Mùa đông, da đầu khô khiến tôi dễ bị gàu.
Các cách sử dụng nâng cao
"gàu" (công cụ) trong thành ngữ, so sánh:
- Nhanh như tát nước gàu dai: Miêu tả sự nhanh nhẹn, liên tục và bền bỉ trong công việc.
- Làm như trời hành cơn mưa gàu: Miêu tả mưa rất to và dày hạt.
"gàu" (da đầu) trong các ngữ cảnh đời sống:
- Áo đen rất dễ lộ gàu. (Chỉ sự bất tiện khi bị gàu.)
- Cô ấy rất tự ti vì mái tóc đầy gàu. (Chỉ ảnh hưởng tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Gầu (cách viết khác): Cách viết thay thế cho cả hai nghĩa "công cụ tát nước" và "da đầu bong tróc". Ví dụ: , .
- Thúng/mủng (danh từ): Đồ đan bằng tre, nứa, thường to và nông hơn gàu, dùng để đựng đồ khô.
- Vảy da chết (cụm danh từ): Cụm từ giải thích rõ nghĩa cho hiện tượng gàu trên da đầu.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa công cụ:
- Đối với nghĩa da đầu:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hớt gàu (động từ): Hành động dùng tay hoặc công cụ để vớt gàu (công cụ) khi nó chìm trong nước.
- Chiếc gàu bị rơi xuống giếng, phải hớt gàu lên.
- Gội đầu trị gàu (cụm động từ): Hành động làm sạch tóc và da đầu nhằm loại bỏ hoặc giảm gàu.
- Cô ấy đang gội đầu trị gàu bằng loại dầu gội mới.
Thành ngữ liên quan
- Chuột sa gàu nếp: Chỉ việc lâm vào hoàn cảnh sung sướng, đầy đủ, no ấm (so sánh với con chuột rơi vào gàu đựng gạo nếp).
- Cậu ấy lấy được vợ giàu, đúng là chuột sa gàu nếp.
- Gàu nào sạch tát ấy: (Biến thể của "Của nào sạch tát ấy") Ý nói làm việc gì cũng phải có phương pháp, công cụ phù hợp mới hiệu quả.
- d. Đồ dùng bằng tre đan để kéo nước hay tát nước.